Bohemians 1905 vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-1 Teplice tại Czech Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 3, Teplice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- LLWWW Teplice
- 19' ▲ N. Mićević ▼ D. Halinský
- 33' ▲ R. Jukl ▼ D. Večerka
- 35' Lukáš Mareček
- 40' Šimon Černý
- 40' Richard Sedláček
- 42' Josef Švanda
- 45'+1 0-1 D. Trubač
- HT0-1
- 46' ▲ D. Langhamer ▼ R. Sedláček
- 46' ▲ Mohamed Yasser ▼ L. Mareček
- 54' Jaroslav Harustak
- 60' ▲ V. Zeman ▼ Š. Černý
- 61' Mohamed Yasser
- 62' Abdulla Yusuf Helal
- 69' ▲ A. Labík ▼ J. Harušták
- 70' ▲ O. Petrák ▼ A. Křapka
- 71' ▲ A. Kadlec ▼ J. Matoušek
- 71' ▲ P. Kareem ▼ M. Dostál
- 81' V. Zeman 1-1
- 85' Abdulla Yusuf Helal
- 85' Abdulla Yusuf Helal
- 90' ▲ J. Jindřišek ▼ N. Okeke
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Reichl 6.6
- 16M. Dostál ▼ 71' 6.3
- 34A. Křapka ▼ 70' 6.9
- 2J. Shejbal 7.2
- 19J. Kovařík 7.0
- 28L. Hůlka 6.6
- 41N. Okeke ▼ 90' 7.2
- 20V. Drchal 6.5
- 70Š. Černý ▼ 60' 6.7
- 10J. Matoušek ▼ 71' 6.9
- 9Abdulla Yusuf Helal 6.9
Dự bị 10
- 13V. Zeman ⚽ ▲ 60' 7.2
- 31O. Petrák ▲ 70' 6.3
- 27A. Kadlec ▲ 71' 6.3
- 25P. Kareem ▲ 71' 6.9
- 4J. Jindřišek ▲ 90'
- 23T. Frühwald
- 18D. Vala
- 22J. Vondra
- 3M. Kadlec
- 71J. Šiman
- 29M. Trmal 7.3
- 3J. Švanda 7.6
- 27O. Kričfaluši 6.9
- 17D. Halinský ▼ 19' 6.3
- 16D. Večerka ▼ 33' 6.9
- 15J. Harušt'ák 7.2
- 13R. Sedláček ▼ 46' 6.9
- 23L. Mareček ▼ 46' 6.7
- 20D. Trubač ⚽ 7.6
- 25A. Gning 7.2
- 14L. Krejčí 7.2
Dự bị 11
- 18N. Mićević ▲ 19' 6.3
- 19R. Jukl ▲ 33' 6.9
- 11D. Langhamer ▲ 46' 6.7
- 12Mohamed Yasser ▲ 46' 6.7
- 2A. Labík ▲ 69' 6.5
- 28R. Šiler
- 6M. Bílek
- 10F. Horský
- 33R. Ludha
- 35M. Radosta
- 22L. Takács
Thống kê
13⚑6
⚑150
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn4
6Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
409Chuyền bóng363
312Chuyền chính xác262
76%Chính xác chuyền72%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
67Ghi được67
59Thủng lưới52
1.52Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai44