Teplice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bohemians 1905

Teplice vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-1 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 4, hòa 3, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Trọng tài
T. Batík
Phong độ
LLWWW Teplice
WDWDL Bohemians 1905
  1. 23' David Bartek
  2. HT0-0
  3. 46' L. Kodad F. Žák
  4. 46' L. Mužík D. Bartek
  5. 56' Roman Kvet
  6. 58' Lukáš Mareček
  7. 61' R. Čerepkai J. Urbanec
  8. 62' Alois Hycka
  9. 65' Daniel Kostl
  10. 68' J. Křišťan R. Jukl
  11. 69' M. Nový J. Kovařík
  12. 70' A. Jánoš O. Petrák
  13. 80' Petr Hronek
  14. 83' Lukáš Mareček
  15. 83' Lukáš Mareček
  16. 84' Tomas Vondrasek
  17. 85' 0-1 A. Křapka · L. Hůlka
  18. 89' Matěj Hybš
  19. 90'+2 Roman Vales
  20. 90' D. Procházka A. Hyčka
  21. 90' M. Beran P. Hronek
  22. FT0-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 16A. Hyčka ▼ 90'
  3. 7M. Hybš
  4. 17T. Vondrášek
  5. 28J. Knapík
  6. 11F. Žák ▼ 46'
  7. 20D. Trubač
  8. 26J. Urbanec ▼ 61'
  9. 19R. Jukl ▼ 68'
  10. 23L. Mareček
  11. 25A. Gningue

Dự bị 7

  1. 6L. Kodad ▲ 46'
  2. 18R. Čerepkai ▲ 61'
  3. 10J. Křišťan ▲ 68'
  4. 24D. Procházka ▲ 90'
  5. 72F. Mucha
  6. 27T. Kučera
  7. 44S. Dramé
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: J. Veselý
  1. 1R. Valeš
  2. 4J. Jindřišek
  3. 16M. Dostál
  4. 28L. Hůlka
  5. 34A. Křapka
  6. 5D. Bartek ▼ 46'
  7. 7P. Hronek ▼ 90'
  8. 12J. Kovařík ▼ 69'
  9. 19R. Květ
  10. 23D. Köstl
  11. 31O. Petrák ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 9L. Mužík ▲ 46'
  2. 32M. Nový ▲ 69'
  3. 8A. Jánoš ▲ 70'
  4. 6M. Beran ▲ 90'
  5. 15D. Krch
  6. 10M. Koubek
  7. 11V. Novák
  8. 99H. Bačkovský

Thống kê

151
541
7Dứt điểm8
4Trúng đích2
2Chệch đích6
1Phạt góc5
1Việt vị2
20Phạm lỗi12
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
61Ghi được84
83Thủng lưới71
1.39Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu