Zlin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Slovácko

Zlin vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-0 Slovácko tại Czech Liga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 1, Slovácko thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Group · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LWLLL Zlin
LWDDL Slovácko
  1. 9' J. Kolar · D. Machalik 1-0
  2. 45'+1 Filip Vaško
  3. HT1-0
  4. 46' K. Penkevics C. Nombil
  5. 46' T. Kostadinov J. Suchan
  6. 46' D. Tetour M. Travnik
  7. 46' P. Blahut F. Vasko
  8. 46' A. Marinelli P. Ndubuisi
  9. 46' A. Stojcevski V. Danicek
  10. 58' Gigli Ndefe
  11. 68' F. Dornak T. Poznar
  12. 68' L. Branecky M. Koubek
  13. 73' T. Ulbrich T. Hellebrand
  14. 78' Miloš Kopečný
  15. 81' J. Kalabiska D. Machalik
  16. 88' Filip Dornak
  17. FT1-0

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 7.3
  2. 23M. Kopecny 6.6
  3. 28J. Kolar 8.7
  4. 6J. Didiba 7.5
  5. 82M. Pisoja 7.2
  6. 19C. Nombil ▼ 46' 6.6
  7. 53T. Hellebrand ▼ 73' 6.6
  8. 8D. Machalik ▼ 81' 6.2
  9. 26M. Cupak 6.2
  10. 15M. Koubek ▼ 68' 7.0
  11. 88T. Poznar ▼ 68' 6.3

Dự bị 10

  1. 64S. Bachurek
  2. 34M. Knobloch
  3. 91J. Kalabiska ▲ 81' 6.9
  4. 10J. Pesek
  5. 13F. Dornak ▲ 68' 6.3
  6. 39A. Krapka
  7. 4T. Ulbrich ▲ 73' 6.3
  8. 5K. Penkevics ▲ 46' 7.0
  9. 30L. Branecky ▲ 68' 6.3
  10. 21D. Grygera
Slovácko Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 33A. Urban 7.3
  2. 5F. Vasko ▼ 46' 6.5
  3. 28V. Danicek ▼ 46' 6.9
  4. 3M. Rundic 7.6
  5. 25P. Ndubuisi ▼ 46' 6.5
  6. 72R. Horak 6.3
  7. 10M. Travnik ▼ 46' 6.7
  8. 2G. Ndefe 6.6
  9. 20M. Havlik 7.2
  10. 27A. Ouanda 6.0
  11. 17J. Suchan ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 29M. Heca
  2. 21M. Krmencik
  3. 26T. Kostadinov ▲ 46' 6.6
  4. 18J. Mulder
  5. 16A. Fiala
  6. 8D. Tetour ▲ 46' 6.5
  7. 7M. Koscelnik
  8. 15P. Blahut ▲ 46' 6.6
  9. 6M. Svidersky
  10. 9A. Marinelli ▲ 46' 6.2
  11. 4A. Stojcevski ▲ 46'

Thống kê

023
520
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm15
3Trúng đích4
1Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
252Chuyền bóng533
163Chuyền chính xác446
65%Chính xác chuyền84%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được54
63Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu