Slovácko
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zlin

Slovácko vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 2-0 Zlin tại Czech Liga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 6, hòa 1, Zlin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 16
Phong độ
LWDDL Slovácko
LWLLL Zlin
  1. 36' D. Tetour · M. Havlik 1-0
  2. 40' Kim Seung-Bin · M. Travnik 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Kanu M. Pisoja
  5. 55' L. Branecky T. Poznar
  6. 55' T. Hellebrand J. Cernin
  7. 61' Michael Krmenčík
  8. 65' A. Stojcevski M. Rundic
  9. 65' M. Svidersky Kim Seung-Bin
  10. 68' Z. Natchkebia J. Kalabiska
  11. 71' Michael Krmenčík
  12. 76' G. Ndefe P. Reinberk
  13. 78' T. Ulbrich M. Cupak
  14. 81' Zviad Natchkebia
  15. 84' M. Koscelnik D. Tetour
  16. 84' D. Barat M. Krmencik
  17. FT2-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 29M. Heca 7.3
  2. 23P. Reinberk ▼ 76' 7.2
  3. 5F. Vasko 7.3
  4. 3M. Rundic ▼ 65' 6.6
  5. 18J. Mulder 7.3
  6. 10M. Travnik 7.6
  7. 8D. Tetour ▼ 84' 8.0
  8. 20M. Havlik 7.3
  9. 77Kim Seung-Bin ▼ 65' 7.7
  10. 15P. Blahut 6.2
  11. 21M. Krmencik ▼ 84' 6.2

Dự bị 11

  1. 2G. Ndefe ▲ 76' 6.2
  2. 4A. Stojcevski ▲ 65'
  3. 6M. Svidersky ▲ 65' 6.9
  4. 7M. Koscelnik ▲ 84' 6.7
  5. 9A. Marinelli
  6. 13O. Ceesay
  7. 14D. Barat ▲ 84' 6.7
  8. 25J. Hamza
  9. 27M. Kvasina
  10. 30T. Frystak
  11. 31J. Borek
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bronislav Cervenka
  1. 17S. Dostal 6.7
  2. 22M. Fukala 6.2
  3. 24J. Cernin ▼ 55' 6.2
  4. 28J. Kolar 6.9
  5. 91J. Kalabiska ▼ 68' 6.2
  6. 19C. Nombil 7.3
  7. 6J. Didiba 6.2
  8. 82M. Pisoja ▼ 46' 6.5
  9. 26M. Cupak ▼ 78' 6.3
  10. 31L. Bartosak 7.2
  11. 88T. Poznar ▼ 55' 7.2

Dự bị 11

  1. 1S. Belanik
  2. 4T. Ulbrich ▲ 78' 6.3
  3. 8D. Machalik
  4. 11Z. Natchkebia ▲ 68' 6.7
  5. 14S. Kanu ▲ 46' 6.0
  6. 15M. Koubek
  7. 16S. Petruta
  8. 30L. Branecky ▲ 55' 6.9
  9. 34M. Knobloch
  10. 39A. Krapka
  11. 53T. Hellebrand ▲ 55' 6.6

Thống kê

015
310
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm15
4Trúng đích2
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
5Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
405Chuyền bóng302
325Chuyền chính xác223
80%Chính xác chuyền74%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
54Ghi được54
57Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu