Zlin vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Zlin 0-2 Slovácko tại Czech Liga, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 1, Slovácko thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Trọng tài
- J. Machálek
- Phong độ
- LWLLL Zlin
- LWDDL Slovácko
- HT0-0
- 47' 0-1 Merchas Doski · O. Mihálik
- 58' ▲ V. Vukadinović ▼ R. Hrubý
- 58' ▲ Y. Dramé ▼ M. Fillo
- 69' ▲ M. Tomič ▼ M. Petržela
- 69' ▲ M. Trávník ▼ O. Mihálik
- 81' ▲ D. Simerský ▼ L. Bartošák
- 81' ▲ J. Hellebrand ▼ J. Janetzký
- 81' 0-2 M. Trávník · M. Tomič
- 85' ▲ F. Vecheta ▼ L. Kozák
- 85' ▲ V. Sinyavskiy ▼ Merchas Doski
- 90' ▲ N. Kovinić ▼ V. Tchanturishvili
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Rakovan
- 14M. Cedidla
- 26V. Procházka
- 28J. Kolář
- 31L. Bartošák ▼ 81'
- 7M. Fillo ▼ 58'
- 8R. Hrubý ▼ 58'
- 6J. Didiba
- 18V. Tchanturishvili ▼ 90'
- 68J. Janetzký ▼ 81'
- 10L. Jawo
Dự bị 7
- 77V. Vukadinović ▲ 58'
- 11Y. Dramé ▲ 58'
- 2D. Simerský ▲ 81'
- 23J. Hellebrand ▲ 81'
- 72N. Kovinić ▲ 90'
- 9R. Reiter
- 17S. Dostál
- 1F. Nguyen
- 23P. Reinberk
- 6S. Hofmann
- 3M. Kadlec
- 14Merchas Doski ▼ 85'
- 28V. Daníček
- 20M. Havlík
- 11M. Petržela ▼ 69'
- 18L. Kozák ▼ 85'
- 19J. Kalabiška
- 17O. Mihálik ▼ 69'
Dự bị 10
- 27M. Tomič ▲ 69'
- 10M. Trávník ▲ 69'
- 9F. Vecheta ▲ 85'
- 99V. Sinyavskiy ▲ 85'
- 5T. Břečka
- 15P. Brandner
- 4P. Šimko
- 30T. Fryšták
- 21O. Šašinka
- 13M. Kohút
Thống kê
00⚑0
⚑000
0Phạt góc0
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu56
60Ghi được76
65Thủng lưới67
1.28Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai49