Zlin
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovácko

Zlin vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Zlin 2-1 Slovácko tại Czech Liga, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 1, Slovácko thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Phong độ
LWLLL Zlin
LWDDL Slovácko
  1. 4' 0-1 P. Juroška · R. Cicilia
  2. 25' Pavel Juroska
  3. 34' Vlastimil Danicek
  4. 35' Petr Reinberk
  5. 35' Vlastimil Danicek
  6. HT0-1
  7. 54' Z. Natchkebia T. Čelůstka
  8. 54' K. Ikugar J. Janetzký
  9. 59' V. Sinyavskiy P. Juroška
  10. 62' Zviad Natchkebia
  11. 70' J. Černín T. Schánělec
  12. 72' T. Slončík · J. Černín 1-1
  13. 73' Lukas Bartosak
  14. 73' J. Kalabiška O. Mihálik
  15. 73' M. Kvasina R. Cicilia
  16. 80' V. Vukadinović · A. Bužek 2-1
  17. 84' Merchas Doski
  18. 85' Kim Seung-Bin P. Blahút
  19. 85' F. Vecheta M. Trávník
  20. 86' C. Nombil T. Slončík
  21. 90'+5 Stanislav Dostal
  22. FT2-1

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Červenka
  1. 17S. Dostál 6.5
  2. 14M. Cedidla 6.3
  3. 28J. Kolář 7.5
  4. 6J. Didiba 7.2
  5. 3T. Čelůstka ▼ 54' 6.7
  6. 21A. Bužek 7.5
  7. 68J. Janetzký ▼ 54' 6.7
  8. 77V. Vukadinović 7.7
  9. 10T. Slončík ▼ 86' 7.3
  10. 31L. Bartošák 7.2
  11. 36T. Schánělec ▼ 70' 6.6

Dự bị 10

  1. 11Z. Natchkebia ▲ 54' 6.7
  2. 99K. Ikugar ▲ 54' 6.9
  3. 24J. Černín ▲ 70' 7.0
  4. 80C. Nombil ▲ 86' 6.9
  5. 2D. Simerský
  6. 20L. Bobčík
  7. 4S. Pidro
  8. 25M. Švach
  9. 8Pablo González
  10. 64Š. Bachůrek
Slovácko Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča 6.9
  2. 23P. Reinberk 6.2
  3. 28V. Daníček 5.6
  4. 6S. Hofmann 6.9
  5. 14Merchas Doski 7.0
  6. 15P. Blahút ▼ 85' 6.6
  7. 10M. Trávník ▼ 85' 7.2
  8. 20M. Havlík 6.9
  9. 24P. Juroška ▼ 59' 7.0
  10. 17O. Mihálik ▼ 73' 6.3
  11. 22R. Cicilia ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 99V. Sinyavskiy ▲ 59' 6.2
  2. 19J. Kalabiška ▲ 73' 6.7
  3. 27M. Kvasina ▲ 73' 6.3
  4. 18Kim Seung-Bin ▲ 85' 6.9
  5. 9F. Vecheta ▲ 85' 6.3
  6. 11M. Petržela
  7. 31A. Urban
  8. 30T. Fryšták
  9. 13M. Kohút

Thống kê

03
31
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm4
4Trúng đích1
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
2Việt vị0
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
439Chuyền bóng306
344Chuyền chính xác205
78%Chính xác chuyền67%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu48
60Ghi được79
87Thủng lưới70
1.22Bàn thắng mỗi trận1.65
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu