Zlin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

Zlin vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-0 Slovácko tại Czech Liga, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 1, Slovácko thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Letna, Zlin
Trọng tài
O. Berka
Phong độ
LWLLL Zlin
LWDDL Slovácko
  1. 10' O. Šašinka M. Kohút
  2. 34' T. Fryšták F. Nguyen
  3. 41' Jakub Janetzky
  4. HT0-0
  5. 63' V. Vukadinović J. Janetzký
  6. 71' A. Hloušek Y. Dramé
  7. 72' L. Jawo A. Fantiš
  8. 78' R. Cicilia O. Šašinka
  9. 78' S. Hofmann V. Levin
  10. 79' M. Tomič D. Holzer
  11. 82' T. Fryštákphản lưới 1-0
  12. 86' Michal Tomič
  13. 90'+4 Rigino Cicilia
  14. 90'+3 J. Kolář R. Hrubý
  15. FT1-0

Đội hình

Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Kalivoda
  1. 1M. Rakovan
  2. 26V. Procházka
  3. 16R. Matějov
  4. 19L. Vraštil
  5. 14M. Cedidla
  6. 15A. Fantiš ▼ 72'
  7. 8R. Hrubý ▼ 90'
  8. 68J. Janetzký ▼ 63'
  9. 11Y. Dramé ▼ 71'
  10. 6C. Conde
  11. 12D. Tkáč

Dự bị 7

  1. 77V. Vukadinović ▲ 63'
  2. 5A. Hloušek ▲ 71'
  3. 10L. Jawo ▲ 72'
  4. 28J. Kolář ▲ 90'
  5. 44J. Šiška
  6. 22L. Hrdlička
  7. 2D. Simerský
Slovácko Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen ▼ 34'
  2. 3M. Kadlec
  3. 23P. Reinberk
  4. 19J. Kalabiška
  5. 28V. Daníček
  6. 20M. Havlík
  7. 7D. Holzer ▼ 79'
  8. 18L. Sadílek
  9. 15V. Jurečka
  10. 8V. Levin ▼ 78'
  11. 13M. Kohút ▼ 10'

Dự bị 7

  1. 21O. Šašinka ▲ 10'
  2. 30T. Fryšták ▲ 34'
  3. 22R. Cicilia ▲ 78'
  4. 6S. Hofmann ▲ 78'
  5. 27M. Tomič ▲ 79'
  6. 16P. Šimko
  7. 9F. Vecheta

Thống kê

011
411
15Dứt điểm4
5Trúng đích1
10Chệch đích3
1Phạt góc4
0Việt vị3
13Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu55
71Ghi được99
76Thủng lưới55
1.51Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu