Slovácko
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

Slovácko vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 3-0 Zlin tại Czech Liga, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 6, hòa 1, Zlin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 8
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Trọng tài
O. Pechanec
Phong độ
LWDDL Slovácko
LWLLL Zlin
  1. 24' Václav Procházka
  2. 26' Stanislav Hofmann
  3. 31' Jan Kalabiska
  4. HT0-0
  5. 46' V. Jurečka V. Daníček
  6. 49' M. Havlík 1-0
  7. 55' S. Hofmann · D. Holzer 2-0
  8. 59' Lukas Vrastil
  9. 62' D. Holzer 3-0
  10. 63' J. Janetzký V. Tchanturishvili
  11. 68' J. Navrátil F. Vecheta
  12. 68' O. Šašinka D. Holzer
  13. 69' M. Nečas D. Tkáč
  14. 70' Y. Dramé R. Hrubý
  15. 72' Marek Havlík
  16. 75' M. Kohút M. Petržela
  17. 79' L. Hrdlička M. Fillo
  18. 86' D. Mareček M. Havlík
  19. 90'+5 Michal Kohút
  20. FT3-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 3M. Kadlec
  3. 23P. Reinberk
  4. 6S. Hofmann
  5. 11M. Petržela ▼ 75'
  6. 19J. Kalabiška
  7. 28V. Daníček ▼ 46'
  8. 20M. Havlík ▼ 86'
  9. 7D. Holzer ▼ 68'
  10. 18L. Sadílek
  11. 9F. Vecheta ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 15V. Jurečka ▲ 46'
  2. 10J. Navrátil ▲ 68'
  3. 21O. Šašinka ▲ 68'
  4. 13M. Kohút ▲ 75'
  5. 8D. Mareček ▲ 86'
  6. 91P. Bajza
  7. 16P. Šimko
Zlin Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Kalivoda
  1. 1M. Rakovan
  2. 26V. Procházka
  3. 2D. Simerský
  4. 19L. Vraštil
  5. 14M. Cedidla
  6. 7M. Fillo ▼ 79'
  7. 8R. Hrubý ▼ 70'
  8. 18V. Tchanturishvili ▼ 63'
  9. 6C. Conde
  10. 12D. Tkáč ▼ 69'
  11. 88T. Poznar

Dự bị 7

  1. 68J. Janetzký ▲ 63'
  2. 25M. Nečas ▲ 69'
  3. 11Y. Dramé ▲ 70'
  4. 22L. Hrdlička ▲ 79'
  5. 20L. Bobčík
  6. 44J. Šiška
  7. 15A. Fantiš

Thống kê

048
211
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm5
4Trúng đích1
4Chệch đích4
8Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

55Trận đấu47
99Ghi được71
55Thủng lưới76
1.8Bàn thắng mỗi trận1.51
21Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu