Zlin vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Zlin 1-1 Slovácko tại Czech Liga, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zlin thắng 3, hòa 1, Slovácko thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Letna, Zlin
- Phong độ
- LWLLL Zlin
- LWDDL Slovácko
- 7' M. Cupak · J. Didiba 1-0
- 19' Lukas Bartosak
- 32' 1-1 J. Kalabiskaphản lưới · M. Havlik
- 37' Andrej Stojchevski
- 45'+2 Vlastimil Daníček
- HT1-1
- 46' ▲ P. Reinberk ▼ P. Blahut
- 47' Jan Kalabiška
- 56' ▲ S. Kanu ▼ T. Poznar
- 56' ▲ J. Kolar ▼ J. Kalabiska
- 63' ▲ S. Petruta ▼ C. Nombil
- 63' ▲ R. Ovesny ▼ M. Kopecny
- 75' ▲ M. Petrzela ▼ P. Juroska
- 75' ▲ M. Krmencik ▼ M. Kvasina
- 83' Stanley Kanu
- 86' ▲ M. Koscelnik ▼ J. Mulder
- 88' Filip Vaško
- 88' ▲ T. Ulbrich ▼ J. Didiba
- 89' ▲ D. Tetour ▼ M. Havlik
- FT1-1
Đội hình
- 17S. Dostal 7.0
- 22M. Fukala 7.3
- 39A. Krapka 6.7
- 24J. Cernin 6.9
- 31L. Bartosak 6.2
- 6J. Didiba ⇢ ▼ 88' 7.5
- 19C. Nombil ▼ 63' 6.5
- 23M. Kopecny ▼ 63' 6.3
- 26M. Cupak ⚽ 7.3
- 91J. Kalabiska ▼ 56' 5.9
- 88T. Poznar ▼ 56' 6.5
Dự bị 11
- 1S. Belanik
- 4T. Ulbrich ▲ 88'
- 8D. Machalik
- 11Z. Natchkebia
- 14S. Kanu ▲ 56' 6.2
- 15M. Koubek
- 16S. Petruta ▲ 63' 6.6
- 28J. Kolar ▲ 56' 6.9
- 36R. Ovesny ▲ 63' 6.5
- 79S. Polasek
- 82M. Pisoja
- 29M. Heca 6.9
- 2G. Ndefe 6.7
- 5F. Vasko 6.6
- 4A. Stojcevski
- 18J. Mulder ▼ 86' 7.2
- 10M. Travnik 7.0
- 28V. Danicek 6.5
- 24P. Juroska ▼ 75' 6.5
- 20M. Havlik ▼ 89' 6.7
- 15P. Blahut ▼ 46' 6.9
- 27M. Kvasina ▼ 75' 6.9
Dự bị 11
- 6S. Beran
- 7M. Koscelnik ▲ 86' 7.2
- 8D. Tetour ▲ 89'
- 11M. Petrzela ▲ 75' 6.5
- 14D. Barat
- 19J. Kristan
- 21M. Krmencik ▲ 75' 6.7
- 23P. Reinberk ▲ 46' 6.6
- 25J. Hamza
- 30T. Frystak
- 31J. Borek
Thống kê
03⚑8
⚑230
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
280Chuyền bóng344
209Chuyền chính xác267
75%Chính xác chuyền78%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
43Trận đấu45
54Ghi được54
63Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai27