Slovácko
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zlin

Slovácko vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 3-0 Zlin tại Czech Liga, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 6, hòa 1, Zlin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 24
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Trọng tài
D. Starý
Phong độ
LWDDL Slovácko
LWLLL Zlin
  1. 4' Martin Fillo
  2. 16' Kim Seung-Bin · M. Petržela 1-0
  3. 24' Robert Hrubý
  4. HT1-0
  5. 46' J. Kalabiška Merchas Doski
  6. 46' Y. Dramé R. Hrubý
  7. 46' Kim Seung-Bin · M. Petržela 2-0
  8. 64' J. Hellebrand J. Didiba
  9. 69' M. Petržela · M. Kadlec 3-0
  10. 73' P. Brandner Kim Seung-Bin
  11. 73' O. Šašinka O. Mihálik
  12. 74' A. Fantiš V. Tchanturishvili
  13. 74' F. Balaj L. Kozák
  14. 76' M. Trávník P. Reinberk
  15. 82' T. Slončík M. Hlinka
  16. 85' P. Juroška M. Petržela
  17. FT3-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 23P. Reinberk ▼ 76'
  3. 6S. Hofmann
  4. 3M. Kadlec
  5. 14Merchas Doski ▼ 46'
  6. 28V. Daníček
  7. 18Kim Seung-Bin ▼ 73'
  8. 11M. Petržela ▼ 85'
  9. 20M. Havlík
  10. 99V. Sinyavskiy
  11. 17O. Mihálik ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 19J. Kalabiška ▲ 46'
  2. 15P. Brandner ▲ 73'
  3. 21O. Šašinka ▲ 73'
  4. 10M. Trávník ▲ 76'
  5. 24P. Juroška ▲ 85'
  6. 31J. Borek
  7. 4P. Šimko
  8. 26M. Kudela
  9. 5T. Břečka
Zlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vrba
  1. 1M. Rakovan
  2. 14M. Cedidla
  3. 26V. Procházka
  4. 2D. Simerský
  5. 31L. Bartošák
  6. 6J. Didiba ▼ 64'
  7. 8R. Hrubý ▼ 46'
  8. 7M. Fillo
  9. 33M. Hlinka ▼ 82'
  10. 18V. Tchanturishvili ▼ 74'
  11. 20L. Kozák ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 11Y. Dramé ▲ 46'
  2. 23J. Hellebrand ▲ 64'
  3. 15A. Fantiš ▲ 74'
  4. 45F. Balaj ▲ 74'
  5. 19T. Slončík ▲ 82'
  6. 72N. Kovinić
  7. 77V. Vukadinović
  8. 81M. Jeřábek
  9. 12D. Tkáč
  10. 17S. Dostál
  11. 68J. Janetzký

Thống kê

008
111
19Dứt điểm3
8Trúng đích1
6Chệch đích1
5Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu47
76Ghi được60
67Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu