Slovácko
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zlin

Slovácko vs Zlin

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-0 Zlin tại Czech Liga, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 6, hòa 1, Zlin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 7
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LWDDL Slovácko
LWLLL Zlin
  1. 45'+1 Michal Kadlec
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Dramé T. Slončík
  4. 59' Kim Seung-Bin M. Valenta
  5. 59' O. Mihálik M. Petržela
  6. 64' F. Žák J. Černín
  7. 72' J. Kalabiška D. Holzer
  8. 74' M. Havlík · M. Trávník 1-0
  9. 80' E. Ndiaye V. Vukadinović
  10. 80' N. Kovinić D. Tkáč
  11. 81' J. Srubek F. Vecheta
  12. 81' V. Sinyavskiy M. Trávník
  13. 90'+4 Jaromir Srubek
  14. FT1-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 30T. Fryšták
  2. 23P. Reinberk
  3. 6S. Hofmann
  4. 3M. Kadlec
  5. 14Merchas Doski
  6. 20M. Havlík
  7. 10M. Trávník ▼ 81'
  8. 11M. Petržela ▼ 59'
  9. 21M. Valenta ▼ 59'
  10. 7D. Holzer ▼ 72'
  11. 9F. Vecheta ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 18Kim Seung-Bin ▲ 59'
  2. 17O. Mihálik ▲ 59'
  3. 19J. Kalabiška ▲ 72'
  4. 4J. Srubek ▲ 81'
  5. 99V. Sinyavskiy ▲ 81'
  6. 15P. Brandner
  7. 1M. Mezihorák
Zlin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Vrba
  1. 17S. Dostál
  2. 14M. Cedidla
  3. 2D. Simerský
  4. 24J. Černín ▼ 64'
  5. 6J. Didiba
  6. 7R. Reiter
  7. 10T. Slončík ▼ 46'
  8. 12D. Tkáč ▼ 80'
  9. 68J. Janetzký
  10. 77V. Vukadinović ▼ 80'
  11. 15A. Fantiš

Dự bị 10

  1. 11Y. Dramé ▲ 46'
  2. 9F. Žák ▲ 64'
  3. 26E. Ndiaye ▲ 80'
  4. 72N. Kovinić ▲ 80'
  5. 29A. Číž
  6. 22L. Hrdlička
  7. 3T. Čelůstka
  8. 1M. Rakovan
  9. 23J. Hellebrand
  10. 31L. Bartošák

Thống kê

028
600
18Dứt điểm5
6Trúng đích3
10Chệch đích2
8Phạt góc6
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu49
79Ghi được60
70Thủng lưới87
1.65Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu