Sigma Olomouc
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Karviná

Sigma Olomouc vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 4-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 6, hòa 2, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Final
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
WDLWL MFK Karviná
  1. 26' D. Sturm · P. Barath 1-0
  2. 29' P. Barath · A. Sylla 2-0
  3. 44' Ousmane Conde
  4. HT2-0
  5. 46' A. Rusek D. Sturm
  6. 46' A. Ghali F. Krivak
  7. 46' D. Samko L. Ezeh
  8. 46' V. Valosek A. Traore
  9. 60' A. Rusek 3-0
  10. 64' E. Ayaosi J. Chytry
  11. 68' Jan Fiala
  12. 71' F. Slavicek M. Hadas
  13. 71' R. Palan V. Sejk
  14. 71' M. Mikulenka D. Janosek
  15. 81' J. Fleisman Y. Lawali
  16. 82' L. Lurvink · M. Beran 4-0
  17. 90'+1 P. Kacor O. Conde
  18. FT4-0

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Pavel Hapal
  1. 29T. Stoppen 6.9
  2. 2A. Sylla 7.3
  3. 21J. Kral 7.2
  4. 3L. Lurvink 8.5
  5. 88P. Barath 8.3
  6. 22M. Hadas ▼ 71' 6.9
  7. 47M. Beran 8.0
  8. 39D. Janosek ▼ 71' 7.2
  9. 7D. Sturm ▼ 46' 7.7
  10. 23F. Krivak ▼ 46' 6.3
  11. 10V. Sejk ▼ 71' 7.0

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 14A. Rusek ▲ 46' 6.6
  3. 77A. Dolznikov
  4. 16F. Slavicek ▲ 71' 6.7
  5. 20D. Grgic
  6. 15R. Palan ▲ 71' 6.3
  7. 13J. Slama
  8. 6J. Sip
  9. 70A. Ghali ▲ 46' 7.3
  10. 19J. Jezierski
  11. 25M. Mikulenka ▲ 71' 6.5
MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marek Jarolim
  1. 30J. Lapes 6.3
  2. 3Y. Lawali ▼ 81' 5.7
  3. 99F. Prebsl 6.0
  4. 49S. Camara 5.9
  5. 19N. Milic 6.0
  6. 8J. Kristan 6.6
  7. 4A. Traore ▼ 46' 6.3
  8. 31O. Conde ▼ 90' 5.9
  9. 29J. Fiala 6.3
  10. 24J. Chytry ▼ 64' 6.2
  11. 26L. Ezeh ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 1V. Neuman
  2. 34O. Mrozek
  3. 25J. Fleisman ▲ 81' 6.2
  4. 10D. Samko ▲ 46' 6.0
  5. 9A. Labik
  6. 20Kahuan Vinicius
  7. 11P. Kacor ▲ 90'
  8. 14E. Ayaosi ▲ 64' 6.7
  9. 44Y. Skyba
  10. 28V. Valosek ▲ 46' 6.5

Thống kê

006
210
44%Kiểm soát bóng56%
21Dứt điểm7
10Trúng đích1
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị9
17Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
309Chuyền bóng396
246Chuyền chính xác333
80%Chính xác chuyền84%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu45
72Ghi được76
70Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu