MFK Karviná vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 12
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- WLWDW Sigma Olomouc
- 40' 0-1 A. Ghali · R. Breite
- 45'+2 Aboubacar Traore
- 45' Abubakar Ghali
- 45' D. Krcik 1-1
- HT1-1
- 49' Matěj Hadaš
- 61' ▲ D. Vasulin ▼ A. Dolznikov
- 62' ▲ J. Kristan ▼ R. Storman
- 71' ▲ J. Sip ▼ M. Mikulenka
- 71' ▲ D. Janosek ▼ R. Breite
- 78' ▲ L. Ezeh ▼ A. Gning
- 78' ▲ S. Camara ▼ J. Chytry
- 82' ▲ J. Navratil ▼ A. Ghali
- 83' ▲ S. Sigut ▼ E. Ayaosi
- FT1-1
Đội hình
- 30J. Lapes 7.0
- 24J. Chytry ▼ 78' 6.0
- 4A. Traore 6.3
- 37D. Krcik ⚽ 8.0
- 25J. Fleisman 6.9
- 77R. Storman ▼ 62' 7.0
- 9A. Labik 6.2
- 14E. Ayaosi ▼ 83' 6.5
- 10D. Samko 6.2
- 27E. Singhateh 6.2
- 12A. Gning ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 34O. Mrozek
- 1V. Neuman
- 3Y. Lawali
- 6S. Bohac
- 17S. Sigut ▲ 83' 6.7
- 8J. Kristan ▲ 62' 6.9
- 26L. Ezeh ▲ 78' 7.5
- 31O. Conde
- 49S. Camara ▲ 78' 6.9
- 91J. Koutny 7.0
- 22M. Hadas 6.5
- 2A. Sylla 6.9
- 21J. Kral 6.6
- 13J. Slama 6.7
- 7R. Breite ⇢ ▼ 71' 6.7
- 47M. Beran 6.9
- 77A. Dolznikov ▼ 61' 6.5
- 10T. Kostadinov 7.0
- 70A. Ghali ⚽ ▼ 82' 7.9
- 25M. Mikulenka ▼ 71' 6.3
Dự bị 11
- 5T. Huk
- 6J. Sip ▲ 71' 6.2
- 15D. Vasulin ▲ 61' 6.2
- 16F. Slavicek
- 23A. Dumitrescu
- 26M. Tijani
- 30J. Navratil ▲ 82' 6.5
- 37S. Langer
- 39D. Janosek ▲ 71' 6.7
- 98M. Hruska
- 80V. Zahradnicek
Thống kê
01⚑3
⚑810
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm14
4Trúng đích3
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị2
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
399Chuyền bóng347
318Chuyền chính xác264
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu54
76Ghi được72
70Thủng lưới70
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai36