MFK Karviná
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc

MFK Karviná vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 2-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 14
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Phong độ
WDLWL MFK Karviná
WLWDW Sigma Olomouc
  1. 37' 0-1 J. Kliment · J. Sláma
  2. HT0-1
  3. 46' Kahuan Vinícius F. Vecheta
  4. 46' E. Ayaosi A. Ražnatović
  5. 50' Kristián Vallo
  6. 52' D. Krčík11m 1-1
  7. 62' J. Fiala J. Vodháněl
  8. 66' Jiří Sláma
  9. 67' Kahuan Vinícius · G. Botos 2-1
  10. 74' J. Svozil L. Endl
  11. 79' J. Šíp M. Mikulenka
  12. 79' O. Dele J. Spáčil
  13. 80' D. Samko S. Boháč
  14. 83' Jakub Lapes
  15. 85' E. Singhateh G. Botos
  16. 87' Kahuan Vinícius
  17. 90'+2 Y. Muritala Š. Langer
  18. FT2-1

Đội hình

MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Hyský
  1. 30J. Lapeš 7.3
  2. 7K. Vallo 6.6
  3. 15L. Endl ▼ 74' 6.3
  4. 37D. Krčík 7.0
  5. 25J. Fleišman 6.6
  6. 8D. Planka 7.2
  7. 6S. Boháč ▼ 80' 6.6
  8. 11A. Ražnatović ▼ 46' 7.0
  9. 19G. Botos ▼ 85' 7.2
  10. 99A. Memić 7.2
  11. 13F. Vecheta ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 18Kahuan Vinícius ▲ 46' 7.3
  2. 14E. Ayaosi ▲ 46' 6.9
  3. 22J. Svozil ▲ 74' 6.7
  4. 10D. Samko ▲ 80' 6.6
  5. 27E. Singhateh ▲ 85' 6.3
  6. 17M. Regáli
  7. 34M. Knobloch
  8. 29R. Mikuš
  9. 26L. Ezeh
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Janotka
  1. 91J. Koutný 6.5
  2. 34M. Hadaš 6.7
  3. 38J. Pokorný 6.2
  4. 21J. Král 6.3
  5. 13J. Sláma 6.9
  6. 8J. Spáčil ▼ 79' 7.2
  7. 37Š. Langer ▼ 90' 6.6
  8. 77J. Vodháněl ▼ 62' 6.7
  9. 10F. Zorvan 7.2
  10. 25M. Mikulenka ▼ 79' 6.7
  11. 9J. Kliment 8.0

Dự bị 11

  1. 18J. Fiala ▲ 62' 6.3
  2. 6J. Šíp ▲ 79' 6.9
  3. 17O. Dele ▲ 79' 6.3
  4. 11Y. Muritala ▲ 90' 6.3
  5. 19L. Vraštil
  6. 29T. Stoppen
  7. 3A. Dohnálek
  8. 28M. Leibl
  9. 20J. Chvátal
  10. 4J. Elbel
  11. 30J. Navrátil

Thống kê

023
610
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm14
3Trúng đích5
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
443Chuyền bóng344
325Chuyền chính xác229
73%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
70Ghi được75
73Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu