Sigma Olomouc
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
MFK Karviná

Sigma Olomouc vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 3-1 MFK Karviná tại Czech Liga, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 6, hòa 2, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
WDLWL MFK Karviná
  1. 15' L. Juliš · J. Chvátal 1-0
  2. 33' O. Zmrzlý · L. Vraštil 2-0
  3. 44' 2-1 Papalélé · A. Memić
  4. HT2-1
  5. 60' Sebastian Boháč
  6. 63' J. Fortelný J. Vodháněl
  7. 66' J. Navrátil 3-1
  8. 70' J. Málek D. Bartl
  9. 70' A. Akinyemi S. Boháč
  10. 70' D. Moses M. Doležal
  11. 72' M. Franko A. Memić
  12. 81' L. Ezeh Papalélé
  13. 82' Y. Muritala L. Juliš
  14. 82' F. Zorvan M. Pospíšil
  15. 84' Matej Čurma
  16. 90' D. Kramář J. Navrátil
  17. FT3-1

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: V. Jílek
  1. 33M. Macík
  2. 24V. Křišťál
  3. 19L. Vraštil
  4. 32V. Beneš
  5. 15O. Zmrzlý
  6. 20J. Chvátal
  7. 30J. Navrátil ▼ 90'
  8. 7R. Breite
  9. 77J. Vodháněl ▼ 63'
  10. 26M. Pospíšil ▼ 82'
  11. 39L. Juliš ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 40J. Fortelný ▲ 63'
  2. 11Y. Muritala ▲ 82'
  3. 10F. Zorvan ▲ 82'
  4. 16D. Kramář ▲ 90'
  5. 17O. Dele
  6. 22F. Matys
  7. 31J. Trefil
  8. 44J. Přichystal
MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Hejdušek
  1. 30J. Lapeš
  2. 24M. Čurma
  3. 37D. Krčík
  4. 18J. Bederka
  5. 29R. Mikuš
  6. 23L. Budínský
  7. 6S. Boháč ▼ 70'
  8. 99A. Memić ▼ 72'
  9. 20D. Bartl ▼ 70'
  10. 10Papalélé ▼ 81'
  11. 51M. Doležal ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 14J. Málek ▲ 70'
  2. 19A. Akinyemi ▲ 70'
  3. 2D. Moses ▲ 70'
  4. 16M. Franko ▲ 72'
  5. 26L. Ezeh ▲ 81'
  6. 15F. Antovski
  7. 1V. Neuman
  8. 12D. Žák
  9. 21J. Žídek
  10. 5M. Hošek
  11. 4A. Traoré

Thống kê

005
420
11Dứt điểm6
6Trúng đích3
4Chệch đích2
1Bị chặn1
5Phạt góc4
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu52
71Ghi được62
65Thủng lưới85
1.58Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu