Sigma Olomouc vs MFK Karviná
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-2 MFK Karviná tại Czech Liga, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 6, hòa 2, MFK Karviná thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WLWDW Sigma Olomouc
- WDLWL MFK Karviná
- 15' 0-1 M. Tomič · D. Planka
- 20' A. Dolžnikov · J. Kliment 1-1
- 38' ▲ E. Singhateh ▼ S. Šigut
- HT1-1
- 52' Dávid Krčík
- 63' ▲ Š. Langer ▼ J. Spáčil
- 63' ▲ E. Ayaosi ▼ K. Vallo
- 64' ▲ J. Šíp ▼ J. Navrátil
- 74' ▲ M. Emmanuel ▼ A. Dolžnikov
- 74' ▲ M. Hadaš ▼ J. Sláma
- 79' ▲ S. Boháč ▼ M. Tomič
- 82' 1-2 D. Planka · A. Bužek
- 87' Sebastian Boháč
- 88' ▲ Y. Muritala ▼ R. Breite
- 88' ▲ J. Chvátal ▼ F. Slavíček
- 90'+4 Štěpán Langer
- 90'+6 ▲ L. Endl ▼ D. Planka
- FT1-2
Đội hình
- 91J. Koutný 5.9
- 16F. Slavíček ▼ 88' 6.3
- 38J. Pokorný 6.6
- 4J. Elbel 6.6
- 13J. Sláma ▼ 74' 6.7
- 7R. Breite ▼ 88' 6.9
- 8J. Spáčil ▼ 63' 7.2
- 30J. Navrátil ▼ 64' 6.9
- 10F. Zorvan 7.3
- 47A. Dolžnikov ⚽ ▼ 74' 7.6
- 9J. Kliment ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 37Š. Langer ▲ 63' 6.9
- 6J. Šíp ▲ 64' 6.3
- 12M. Emmanuel ▲ 74' 6.2
- 34M. Hadaš ▲ 74' 6.3
- 11Y. Muritala ▲ 88' 6.7
- 20J. Chvátal ▲ 88' 6.9
- 29T. Stoppen
- 19L. Vraštil
- 2A. Sylla
- 17O. Dele
- 30J. Lapeš 7.3
- 29M. Tomič ⚽ ▼ 79' 7.0
- 49S. Camara 7.2
- 37D. Krčík 6.6
- 25J. Fleišman 6.3
- 8D. Planka ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 28P. Čavoš 6.9
- 7K. Vallo ▼ 63' 6.3
- 21A. Bužek ⇢ 7.2
- 17S. Šigut ▼ 38' 6.7
- 13F. Vecheta 6.7
Dự bị 11
- 27E. Singhateh ▲ 38' 6.7
- 14E. Ayaosi ▲ 63' 6.9
- 6S. Boháč ▲ 79' 6.6
- 15L. Endl ▲ 90'
- 4A. Traoré
- 33M. Zedníček
- 20M. Raspopović
- 18Kahuan Vinícius
- 11A. Ražnatović
- 1V. Neuman
- 77R. Štorman
Thống kê
01⚑4
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
377Chuyền bóng271
267Chuyền chính xác193
71%Chính xác chuyền71%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
75Ghi được70
63Thủng lưới73
1.56Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai30