MFK Karviná vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 0-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Městský Stadión, Karviná
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- WLWDW Sigma Olomouc
- 7' 0-1 L. Juliš · O. Zmrzlý
- HT0-1
- 46' ▲ M. Doležal ▼ A. Akinyemi
- 46' ▲ E. Ayaosi ▼ M. Čurma
- 46' 0-2 L. Juliš · O. Zmrzlý
- 56' ▲ L. Ezeh ▼ D. Krčík
- 62' ▲ J. Navrátil ▼ O. Dele
- 67' Patrik Čavoš
- 72' ▲ D. Žák ▼ P. Čavoš
- 76' ▲ M. Pospíšil ▼ D. Ventúra
- 76' ▲ P. Zifčák ▼ L. Juliš
- 79' Juraj Chvátal
- 79' ▲ Papalélé ▼ A. Ivan
- 86' Jan Navratil
- 89' ▲ V. Křišťál ▼ J. Chvátal
- 90'+4 Emmanuel Ayaosi
- 90' ▲ Š. Langer ▼ F. Zorvan
- FT0-2
Đội hình
- 77D. Holec
- 4A. Traoré
- 37D. Krčík ▼ 56'
- 18J. Bederka
- 25J. Fleišman
- 24M. Čurma ▼ 46'
- 28P. Čavoš ▼ 72'
- 99A. Memić
- 23L. Budínský
- 7A. Ivan ▼ 79'
- 19A. Akinyemi ▼ 46'
Dự bị 11
- 51M. Doležal ▲ 46'
- 3E. Ayaosi ▲ 46'
- 26L. Ezeh ▲ 56'
- 12D. Žák ▲ 72'
- 10Papalélé ▲ 79'
- 31J. Ciupa
- 30J. Lapeš
- 11A. Ražnatović
- 22J. Svozil
- 9P. Kacor
- 33Kaka
- 1T. Digaňa
- 19L. Vraštil
- 32V. Beneš
- 57F. Novák
- 20J. Chvátal ▼ 89'
- 25D. Ventúra ▼ 76'
- 7R. Breite
- 17O. Dele ▼ 62'
- 15O. Zmrzlý
- 10F. Zorvan ▼ 90'
- 39L. Juliš ▼ 76'
Dự bị 11
- 30J. Navrátil ▲ 62'
- 26M. Pospíšil ▲ 76'
- 9P. Zifčák ▲ 76'
- 24V. Křišťál ▲ 89'
- 37Š. Langer ▲ 90'
- 40J. Fortelný
- 13J. Sláma
- 18J. Fiala
- 8M. Emmanuel
- 33M. Macík
- 22F. Matys
Thống kê
02⚑7
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm11
5Trúng đích6
3Chệch đích4
2Bị chặn1
7Phạt góc5
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
52Trận đấu45
62Ghi được71
85Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai34