Sigma Olomouc
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MFK Karviná

Sigma Olomouc vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 6, hòa 2, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Trọng tài
P. Hocek
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
WDLWL MFK Karviná
  1. 7' A. Růsek · Pablo González 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Bolek V. Neuman
  4. 53' Pablo González11m 2-0
  5. 61' D. Bartl A. Křapka
  6. 61' Marco Tulio K. Qose
  7. 70' J. Sedlák P. Zifčák
  8. 79' A. Nešický Jean Mangabeira
  9. 79' R. Durosinmi L. Bartošák
  10. 85' J. Šíp Pablo González
  11. 85' R. Hubník M. Hála
  12. 90'+1 J. Matoušek T. Zahradníček
  13. FT2-0

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Jílek
  1. 33M. Macík
  2. 32V. Beneš
  3. 25M. Hála ▼ 85'
  4. 20J. Chvátal
  5. 2V. Jemelka
  6. 7R. Breite
  7. 23T. Zahradníček ▼ 90'
  8. 11Pablo González ▼ 85'
  9. 15O. Zmrzlý
  10. 14A. Růsek
  11. 9P. Zifčák ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 12J. Sedlák ▲ 70'
  2. 6J. Šíp ▲ 85'
  3. 4R. Hubník ▲ 85'
  4. 27J. Matoušek ▲ 90'
  5. 22F. Poulolo
  6. 1J. Stejskal
  7. 21M. Vepřek
MFK Karviná Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: B. Páník
  1. 1V. Neuman ▼ 46'
  2. 13M. Šindelář
  3. 30P. Buchta
  4. 34A. Křapka ▼ 61'
  5. 5D. Stropek
  6. 31L. Bartošák ▼ 79'
  7. 99V. Sinyavskiy
  8. 6K. Qose ▼ 61'
  9. 21Jean Mangabeira ▼ 79'
  10. 11E. Šehić
  11. 19A. Svoboda

Dự bị 7

  1. 26P. Bolek ▲ 46'
  2. 20D. Bartl ▲ 61'
  3. 8Marco Tulio ▲ 61'
  4. 7A. Nešický ▲ 79'
  5. 24R. Durosinmi ▲ 79'
  6. 15T. Jursa
  7. 37M. Jurásek

Thống kê

005
400
8Dứt điểm7
3Trúng đích4
5Chệch đích3
5Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu47
64Ghi được56
50Thủng lưới84
1.42Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu