Sigma Olomouc
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
MFK Karviná

Sigma Olomouc vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-2 MFK Karviná tại Czech Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 6, hòa 2, MFK Karviná thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
WDLWL MFK Karviná
  1. 2' Emmanuel Ayaosi
  2. 14' 0-1 E. Ayaosi · R. Storman
  3. 18' Antonín Růsek
  4. 25' 0-2 R. Storman · E. Ayaosi
  5. HT0-2
  6. 46' D. Janosek A. Rusek
  7. 46' M. Mikulenka M. Beran
  8. 46' F. Krivak J. Sip
  9. 49' D. Sturm 1-2
  10. 56' A. Labik J. Fleisman
  11. 56' S. Sigut E. Ayaosi
  12. 62' Louis Lurvink
  13. 75' D. Samko P. Kacor
  14. 76' Vladimir Neuman
  15. 77' V. Sejk · F. Krivak 2-2
  16. 84' Václav Sejk
  17. 86' J. Jezierski P. Barath
  18. 86' F. Konate Kahuan Vinicius
  19. 86' O. Conde L. Ezeh
  20. FT2-2

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Tomas Janotka
  1. 91J. Koutny 7.3
  2. 2A. Sylla 7.2
  3. 3L. Lurvink 6.2
  4. 4J. Elbel 6.6
  5. 16F. Slavicek 6.9
  6. 88P. Barath ▼ 86' 6.6
  7. 47M. Beran ▼ 46' 6.2
  8. 6J. Sip ▼ 46' 6.2
  9. 7D. Sturm 8.2
  10. 14A. Rusek ▼ 46' 6.2
  11. 10V. Sejk 7.2

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 39D. Janosek ▲ 46' 7.0
  3. 33M. Maly
  4. 20D. Grgic
  5. 8J. Spacil
  6. 13J. Slama
  7. 70A. Ghali
  8. 22M. Hadas
  9. 19J. Jezierski ▲ 86' 6.7
  10. 25M. Mikulenka ▲ 46' 6.0
  11. 23F. Krivak ▲ 46' 7.9
MFK Karviná Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Marek Jarolim
  1. 1V. Neuman 7.9
  2. 44Y. Skyba 6.7
  3. 14E. Ayaosi ▼ 56' 7.6
  4. 25J. Fleisman ▼ 56' 6.2
  5. 8J. Kristan 6.9
  6. 24J. Chytry 6.5
  7. 11P. Kacor ▼ 75' 7.9
  8. 77R. Storman 8.2
  9. 49S. Camara 7.7
  10. 26L. Ezeh ▼ 86' 6.2
  11. 20Kahuan Vinicius ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 30J. Lapes
  2. 23O. Schovanec
  3. 10D. Samko ▲ 75' 6.9
  4. 12J. Furaha
  5. 9A. Labik ▲ 56' 6.3
  6. 93F. Konate ▲ 86' 6.9
  7. 31O. Conde ▲ 86' 6.7
  8. 17S. Sigut ▲ 56' 6.9
  9. 28V. Valosek

Thống kê

034
220
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm9
7Trúng đích4
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị6
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
474Chuyền bóng276
389Chuyền chính xác181
82%Chính xác chuyền66%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu45
72Ghi được76
70Thủng lưới70
1.33Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu