MFK Karviná vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Sân vận động
- Městský Stadión, Karviná
- Trọng tài
- Z. Proske
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- WLWDW Sigma Olomouc
- 5' 0-1 L. Greššák · R. Breite
- 12' Rajmund Mikus
- HT0-1
- 51' M. Papadopulos 1-1
- 56' ▲ T. Zahradníček ▼ A. Růsek
- 56' ▲ J. Spáčil ▼ L. Greššák
- 58' 1-2 J. Navrátil · V. Jemelka
- 61' ▲ R. Durosinmi ▼ A. Svoboda
- 67' ▲ P. Zifčák ▼ J. Navrátil
- 84' ▲ L. Holík ▼ F. Zorvan
- 84' ▲ O. Chvěja ▼ M. Papadopulos
- 84' ▲ K. Qose ▼ M. NDiaye
- 86' ▲ D. Vaněček ▼ K. Daněk
- 86' ▲ F. Poulolo ▼ M. Chytil
- FT1-2
Đội hình
- 91P. Bajza
- 23D. Kobouri
- 22S. Dramé
- 8Marco Tulio
- 31L. Bartošák
- 7F. Zorvan ▼ 84'
- 29R. Mikuš
- 11E. Šehić
- 81M. N'Diaye
- 27M. Papadopulos ▼ 84'
- 19A. Svoboda ▼ 61'
Dự bị 7
- 24R. Durosinmi ▲ 61'
- 9L. Holík ▲ 84'
- 98O. Chvěja ▲ 84'
- 6K. Qose ▲ 84'
- 5D. Stropek
- 12J. Ciupa
- 15T. Jursa
- 33M. Macík
- 32V. Beneš
- 20J. Chvátal
- 2V. Jemelka
- 7R. Breite
- 34L. Greššák ▼ 56'
- 30J. Navrátil ▼ 67'
- 13M. Chytil ▼ 86'
- 15O. Zmrzlý
- 5K. Daněk ▼ 86'
- 14A. Růsek ▼ 56'
Dự bị 7
- 23T. Zahradníček ▲ 56'
- 28J. Spáčil ▲ 56'
- 9P. Zifčák ▲ 67'
- 17D. Vaněček ▲ 86'
- 22F. Poulolo ▲ 86'
- 1J. Stejskal
- 27J. Matoušek
Thống kê
01⚑8
⚑800
9Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích4
8Phạt góc8
2Việt vị5
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 53 - 19 | +34 | 72 | |
| 2 | 35 | 80 - 27 | +53 | 78 | |
| 3 | 35 | 72 - 40 | +32 | 73 | |
| 4 | 30 | 50 - 30 | +20 | 59 | |
| 5 | 30 | 54 - 39 | +15 | 51 | |
| 6 | 35 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 48 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 40 - 46 | -6 | 36 | |
| 11 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 27 | |
| 13 | 30 | 22 - 45 | -23 | 26 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 35 - 67 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu45
56Ghi được64
84Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai28