MFK Karviná vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-3 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 2, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Final
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- WLWDW Sigma Olomouc
- 12' A. Labik · J. Fiala 1-0
- 41' 1-1 A. Rusek · F. Krivak
- HT1-1
- 61' ▲ F. Prebsl ▼ A. Labik
- 61' ▲ D. Sturm ▼ D. Grgic
- 61' ▲ M. Mikulenka ▼ F. Krivak
- 62' ▲ S. Bohac ▼ J. Kristan
- 62' ▲ E. Ayaosi ▼ O. Conde
- 64' 1-2 L. Lurvink · D. Janosek
- 71' Jiři Fleišman
- 79' ▲ M. Beran ▼ D. Janosek
- 82' ▲ Kahuan Vinicius ▼ L. Ezeh
- 86' ▲ R. Palan ▼ A. Ghali
- 86' ▲ J. Sip ▼ A. Rusek
- 90'+3 Radek Palan
- 90' 1-3 M. Mikulenka · D. Sturm
- FT1-3
Đội hình
- 1V. Neuman 7.6
- 4A. Traore 6.2
- 49S. Camara 6.3
- 19N. Milic 6.2
- 25J. Fleisman 6.0
- 29J. Fiala ⇢ 6.9
- 8J. Kristan ▼ 62' 7.0
- 9A. Labik ⚽ ▼ 61' 7.9
- 31O. Conde ▼ 62' 7.2
- 26L. Ezeh ▼ 82' 6.5
- 24J. Chytry 7.2
Dự bị 10
- 30J. Lapes
- 34O. Mrozek
- 99F. Prebsl ▲ 61' 5.9
- 20Kahuan Vinicius ▲ 82' 6.3
- 2V. Vavrik
- 6S. Bohac ▲ 62' 6.5
- 14E. Ayaosi ▲ 62' 6.7
- 44Y. Skyba
- 3Y. Lawali
- 28V. Valosek
- 29T. Stoppen 7.9
- 2A. Sylla 7.2
- 21J. Kral 7.2
- 3L. Lurvink ⚽ 7.3
- 22M. Hadas 6.6
- 39D. Janosek ⇢ ▼ 79' 6.9
- 88P. Barath 6.6
- 70A. Ghali ▼ 86' 6.7
- 23F. Krivak ⇢ ▼ 61' 7.2
- 14A. Rusek ⚽ ▼ 86' 7.5
- 20D. Grgic ▼ 61' 6.6
Dự bị 11
- 98M. Hruska
- 9J. Kliment
- 77A. Dolznikov
- 15R. Palan ▲ 86' 6.2
- 13J. Slama
- 7D. Sturm ▲ 61' 6.9
- 6J. Sip ▲ 86' 6.3
- 47M. Beran ▲ 79' 6.6
- 19J. Jezierski
- 25M. Mikulenka ⚽ ▲ 61' 7.5
- 66P. Siegl
Thống kê
01⚑5
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm15
6Trúng đích8
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
411Chuyền bóng367
334Chuyền chính xác288
81%Chính xác chuyền78%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu54
76Ghi được72
70Thủng lưới70
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai36