Pardubice vs MFK Karviná
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-3 MFK Karviná tại Czech Liga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 7, hòa 0, MFK Karviná thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Semi-finals
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WDLWL MFK Karviná
- 18' V. Patrak · K. Vacek 1-0
- 22' ▲ V. Samuel ▼ K. Vacek
- 28' ▲ S. Misek ▼ M. Hlavaty
- 30' Filip Prebsl
- 38' Denny Samko
- 40' Jan Trédl
- 45' 1-1 O. Conde · P. Kacor
- HT1-1
- 46' ▲ D. Smekal ▼ V. Patrak
- 58' Stepan Misek
- 66' Pavel Kačor
- 73' ▲ J. Hamza ▼ J. Tredl
- 73' ▲ R. Saarma ▼ T. Boledovic
- 77' ▲ J. Kristan ▼ A. Traore
- 77' ▲ Y. Lawali ▼ P. Kacor
- 85' ▲ J. Fiala ▼ D. Samko
- 90' 1-2 J. Fiala
- 91' ▲ F. Vecheta ▼
- 91' ▲ S. Camara ▼ Y. Skyba
- 96' Emmanuel Ayaosi
- 100' ▲ J. Fleisman ▼ A. Labik
- 101' 1-3 Kahuan Vinicius
- 112' ▲ N. Milic ▼ E. Ayaosi
- FT1-3
Đội hình
- 30A. Mandous 7.5
- 12J. Tredl ▼ 73' 6.7
- 44S. Bammens 6.6
- 32M. Konecny 6.3
- 40T. Boledovic ▼ 73' 6.6
- 16T. Jelinek 7.3
- 7K. Vacek ⇢ ▼ 22' 6.9
- 25R. Mahuta 6.6
- 19M. Hlavaty ▼ 28' 6.9
- 28A. Tanko 6.2
- 8V. Patrak ⚽ ▼ 46' 7.6
Dự bị 11
- 99L. Kharatishvili
- 9D. Smekal ▲ 46' 6.7
- 18S. Misek ▲ 28' 6.2
- 5J. Hamza ▲ 73' 6.3
- 17L. Krobot
- 77R. Saarma ▲ 73' 6.3
- 10F. Vecheta ▲ 91' 6.7
- 39S. Kopasek
- 92B. Sliubyk
- 11J. Zima
- 35V. Samuel ▲ 22' 6.6
- 1V. Neuman 8.5
- 6S. Bohac 6.3
- 99F. Prebsl 6.9
- 44Y. Skyba ▼ 91' 7.3
- 9A. Labik ▼ 100' 5.9
- 11P. Kacor ⇢ ▼ 77' 7.3
- 4A. Traore ▼ 77' 6.9
- 31O. Conde ⚽ 7.3
- 10D. Samko ▼ 85' 6.2
- 14E. Ayaosi ▼ 112' 6.9
- 20Kahuan Vinicius ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 30J. Lapes
- 34O. Mrozek
- 25J. Fleisman ▲ 100' 6.7
- 29J. Fiala ⚽ ▲ 85' 8.0
- 19N. Milic ▲ 112' 6.7
- 26L. Ezeh
- 24J. Chytry
- 8J. Kristan ▲ 77' 6.3
- 49S. Camara ▲ 91' 6.9
- 3Y. Lawali ▲ 77' 6.9
- 21S. Sloncik
Thống kê
02⚑5
⚑640
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm19
6Trúng đích6
7Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi25
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
350Chuyền bóng624
237Chuyền chính xác520
68%Chính xác chuyền83%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
36Trận đấu45
50Ghi được76
56Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai39