Pardubice vs MFK Karviná
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-1 MFK Karviná tại Czech Liga, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 7, hòa 0, MFK Karviná thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WDLWL MFK Karviná
- 15' 0-1 A. Memić · G. Botos
- HT0-1
- 46' ▲ D. Huf ▼ D. Mareš
- 46' ▲ E. Tischler ▼ P. Zifčák
- 54' Jaroslav Svozil
- 61' ▲ V. Sychra ▼ Š. Míšek
- 62' Dávid Krčík
- 71' ▲ M. Yahaya ▼ K. Vacek
- 72' ▲ M. Regáli ▼ G. Botos
- 72' ▲ Kahuan Vinícius ▼ L. Ezeh
- 73' ▲ A. Ražnatović ▼ A. Memić
- 78' Tomáš Polyak
- 85' ▲ L. Krobot ▼ T. Solil
- 86' ▲ L. Endl ▼ J. Fleišman
- 87' ▲ D. Moses ▼ P. Čavoš
- 89' Mohammed Marzuq Yahaya
- 90'+4 David Moses
- FT0-1
Đội hình
- 93V. Budinský 7.3
- 23M. Surzyn 7.5
- 4D. Šimek 6.5
- 6T. Polyák 7.0
- 19J. Kalabiška 6.7
- 24T. Solil ▼ 85' 6.3
- 7K. Vacek ▼ 71' 6.6
- 35P. Zifčák ▼ 46' 6.7
- 18Š. Míšek ▼ 61' 6.3
- 16D. Mareš ▼ 46' 6.7
- 33T. Zlatohlávek 6.6
Dự bị 10
- 21D. Huf ▲ 46' 6.3
- 12E. Tischler ▲ 46' 7.2
- 27V. Sychra ▲ 61' 6.5
- 11M. Yahaya ▲ 71' 6.7
- 17L. Krobot ▲ 85' 6.2
- 5V. Jindra
- 13J. Stejskal
- 9P. Černý
- 36A. Leipold
- 15D. Darmovzal
- 34M. Knobloch 7.5
- 29R. Mikuš 7.6
- 22J. Svozil 7.7
- 37D. Krčík 7.0
- 25J. Fleišman ▼ 86' 7.9
- 28P. Čavoš ▼ 87' 6.3
- 8D. Planka 6.9
- 10D. Samko 6.7
- 19G. Botos ⇢ ▼ 72' 7.2
- 99A. Memić ⚽ ▼ 73' 7.7
- 26L. Ezeh ▼ 72' 7.3
Dự bị 10
- 17M. Regáli ▲ 72' 7.2
- 18Kahuan Vinícius ▲ 72' 6.9
- 11A. Ražnatović ▲ 73' 6.7
- 15L. Endl ▲ 86' 6.3
- 2D. Moses ▲ 87' 6.3
- 12D. Žák
- 27E. Singhateh
- 30J. Lapeš
- 31J. Ciupa
- 20M. Raspopović
Thống kê
02⚑4
⚑330
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm22
2Trúng đích9
5Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
7Cứu thua2
254Chuyền bóng480
161Chuyền chính xác387
63%Chính xác chuyền81%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
39Ghi được70
71Thủng lưới73
0.81Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai30