Pardubice vs MFK Karviná
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 4-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 7, hòa 0, MFK Karviná thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WDLWL MFK Karviná
- -5' Tomas Zlatohlavek
- 29' Patrik Čavoš
- 33' L. Krobot · M. Hlavatý 1-0
- 42' Kamil Vacek
- 43' K. Daněk 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ E. Ayaosi ▼ P. Čavoš
- 46' ▲ M. Raspopović ▼ D. Krčík
- 51' L. Krobot 3-0
- 54' L. Krobot · M. Hlavatý 4-0
- 57' ▲ D. Žák ▼ L. Budínský
- 68' Sebastian Boháč
- 70' Vojtech Patrak
- 71' ▲ T. Zlatohlávek ▼ V. Patrák
- 71' ▲ A. Memić ▼ R. Mikuš
- 71' ▲ A. Akinyemi ▼ M. Regáli
- 72' ▲ P. Černý ▼ L. Krobot
- 74' Lucky Ezeh
- 78' ▲ D. Mareš ▼ M. Icha
- 78' ▲ V. Sychra ▼ K. Daněk
- 87' ▲ D. Donát ▼ K. Vacek
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Kinský 7.7
- 6M. Icha ▼ 78' 7.0
- 4D. Halinský 7.3
- 26P. Ortíz 6.9
- 23M. Surzyn 7.5
- 10L. Kissiedou 6.9
- 7K. Vacek ▼ 87' 6.9
- 19M. Hlavatý ⇢2 8.3
- 11K. Daněk ⚽ ▼ 78' 7.3
- 17L. Krobot ⚽3 ▼ 72' 9.6
- 8V. Patrák ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 33T. Zlatohlávek ▲ 71' 7.3
- 9P. Černý ▲ 72' 6.3
- 16D. Mareš ▲ 78' 6.7
- 27V. Sychra ▲ 78' 6.9
- 5D. Donát ▲ 87'
- 18Š. Míšek
- 93V. Budinský
- 35O. Kukučka
- 24T. Solil
- 31J. Ciupa 6.5
- 29R. Mikuš ▼ 71' 6.0
- 22J. Svozil 6.3
- 21D. Bergqvist 6.0
- 37D. Krčík ▼ 46' 6.5
- 28P. Čavoš ▼ 46' 6.3
- 6S. Boháč 6.5
- 11A. Ražnatović 6.9
- 26L. Ezeh 6.9
- 23L. Budínský ▼ 57' 6.6
- 17M. Regáli ▼ 71' 6.3
Dự bị 8
- 3E. Ayaosi ▲ 46' 6.7
- 16M. Raspopović ▲ 46' 6.2
- 12D. Žák ▲ 57' 6.3
- 99A. Memić ▲ 71' 6.9
- 19A. Akinyemi ▲ 71' 6.7
- 15M. Doležal
- 30J. Lapeš
- 18J. Bederka
Thống kê
03⚑2
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm9
9Trúng đích4
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua5
417Chuyền bóng371
345Chuyền chính xác287
83%Chính xác chuyền77%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu52
55Ghi được62
55Thủng lưới85
1.25Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai26