Pardubice
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MFK Karviná

Pardubice vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-1 MFK Karviná tại Czech Liga, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 7, hòa 0, MFK Karviná thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Phong độ
DLWLD Pardubice
WDLWL MFK Karviná
  1. 19' V. Sychra G. Botos
  2. 27' 0-1 D. Krcik · A. Labik
  3. 37' Samuel Šimek
  4. HT0-1
  5. 46' F. Sancl D. Teah
  6. 46' A. Tanko F. Vecheta
  7. 58' V. Patrak · A. Tanko 1-1
  8. 60' Albert Labík
  9. 64' L. Ezeh D. Samko
  10. 64' J. Fiala A. Gning
  11. 73' M. Lexa S. Simek
  12. 74' Jan Řezníček
  13. 81' M. Surzyn R. Saarma
  14. 82' A. Tanko · V. Sychra 2-1
  15. 83' J. Fleisman R. Storman
  16. 84' Vojtech Patrak
  17. 90'+1 Jáchym Šerák
  18. FT2-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Střihavka
  1. 1J. Serak 6.6
  2. 77R. Saarma ▼ 81' 6.7
  3. 44S. Bammens 7.2
  4. 3L. Lurvink 7.3
  5. 25R. Mahuta 6.3
  6. 6J. Reznicek 6.3
  7. 90G. Botos ▼ 19' 6.2
  8. 14D. Teah ▼ 46' 6.7
  9. 26S. Simek ▼ 73' 6.7
  10. 8V. Patrak 7.9
  11. 10F. Vecheta ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 9D. Smekal
  2. 12J. Tredl
  3. 16F. Sancl ▲ 46' 6.9
  4. 18S. Misek
  5. 23M. Surzyn ▲ 81' 6.9
  6. 24T. Solil
  7. 27V. Sychra ▲ 19' 7.3
  8. 28A. Tanko ▲ 46' 8.2
  9. 31M. Lexa ▲ 73' 6.7
  10. 43J. Noslin
  11. 99L. Kharatishvili
MFK Karviná Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Martin Hyský
  1. 30J. Lapes 7.0
  2. 4A. Traore 6.7
  3. 49S. Camara 6.2
  4. 37D. Krcik 8.3
  5. 14E. Ayaosi 7.3
  6. 77R. Storman ▼ 83' 7.0
  7. 8J. Kristan 6.3
  8. 9A. Labik 6.7
  9. 10D. Samko ▼ 64' 6.3
  10. 12A. Gning ▼ 64' 6.2
  11. 27E. Singhateh 6.6

Dự bị 9

  1. 1V. Neuman
  2. 34O. Mrozek
  3. 11P. Kacor
  4. 24J. Chytry
  5. 25J. Fleisman ▲ 83' 6.9
  6. 26L. Ezeh ▲ 64' 6.5
  7. 28V. Valosek
  8. 29J. Fiala ▲ 64' 6.3
  9. 31O. Conde

Thống kê

044
510
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm14
5Trúng đích4
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
282Chuyền bóng419
194Chuyền chính xác332
69%Chính xác chuyền79%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu45
50Ghi được76
56Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn31
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu