MFK Karviná
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pardubice

MFK Karviná vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-0 Pardubice tại Czech Liga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 3, hòa 0, Pardubice thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 16
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Phong độ
WDLWL MFK Karviná
DLWLD Pardubice
  1. 10' D. Planka · G. Botos 1-0
  2. 45' Lucky Ezeh
  3. HT1-0
  4. 60' Tomáš Polyak
  5. 61' Š. Míšek T. Polyák
  6. 61' A. Leipold V. Sychra
  7. 64' David Šimek
  8. 69' E. Ayaosi D. Samko
  9. 76' D. Pandula V. Patrák
  10. 76' D. Darmovzal K. Vacek
  11. 87' P. Zifčák T. Zlatohlávek
  12. 90'+2 Kristián Vallo
  13. 90' P. Čavoš S. Boháč
  14. FT1-0

Đội hình

MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Hyský
  1. 30J. Lapeš 7.9
  2. 7K. Vallo 7.0
  3. 15L. Endl 8.2
  4. 37D. Krčík 6.9
  5. 25J. Fleišman 7.7
  6. 6S. Boháč ▼ 90' 6.5
  7. 8D. Planka 7.6
  8. 10D. Samko ▼ 69' 6.5
  9. 19G. Botos 6.9
  10. 99A. Memić 6.9
  11. 26L. Ezeh 6.6

Dự bị 11

  1. 14E. Ayaosi ▲ 69' 7.2
  2. 28P. Čavoš ▲ 90'
  3. 23O. Schovanec
  4. 13F. Vecheta
  5. 18Kahuan Vinícius
  6. 11A. Ražnatović
  7. 34M. Knobloch
  8. 22J. Svozil
  9. 17M. Regáli
  10. 29R. Mikuš
  11. 27E. Singhateh
Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Strihavka
  1. 13J. Stejskal 6.9
  2. 16D. Mareš 6.7
  3. 4D. Šimek 6.6
  4. 3L. Lurvink 7.0
  5. 44E. Šehić 6.5
  6. 7K. Vacek ▼ 76' 6.5
  7. 6T. Polyák ▼ 61' 6.6
  8. 27V. Sychra ▼ 61' 6.7
  9. 17L. Krobot 7.2
  10. 8V. Patrák ▼ 76' 7.3
  11. 33T. Zlatohlávek ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 18Š. Míšek ▲ 61' 6.7
  2. 36A. Leipold ▲ 61' 6.3
  3. 21D. Pandula ▲ 76' 6.6
  4. 15D. Darmovzal ▲ 76' 6.7
  5. 35P. Zifčák ▲ 87' 6.6
  6. 93V. Budinský
  7. 5V. Jindra
  8. 23M. Surzyn
  9. 43J. Noslin

Thống kê

013
620
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm10
2Trúng đích5
7Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị3
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
370Chuyền bóng431
289Chuyền chính xác344
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
70Ghi được39
73Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận0.81
17Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu