Pardubice
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Karviná

Pardubice vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-0 MFK Karviná tại Czech Liga, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 7, hòa 0, MFK Karviná thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
DLWLD Pardubice
WDLWL MFK Karviná
  1. 33' F. Čihák · A. Lupac 1-0
  2. 39' Lukas Bartosak
  3. 41' T. Čelůstka 2-0
  4. 45'+1 K. Pojezný R. Hranáč
  5. HT2-0
  6. 46' Cadu V. Patrák
  7. 46' Marco Tulio M. Papadopulos
  8. 46' L. Holík T. Jursa
  9. 62' Kamil Vacek
  10. 70' Jan Jeřábek
  11. 76' V. Sychra P. Černý
  12. 76' A. Svoboda O. Chvěja
  13. 86' D. Huf A. Lupac
  14. 88' J. Teplan M. NDiaye
  15. FT2-0

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Krejčí
  1. 32J. Markovič
  2. 3T. Čelůstka
  3. 8F. Čihák
  4. 5R. Hranáč ▼ 45'
  5. 7K. Vacek
  6. 14J. Jeřábek
  7. 26D. Kostka
  8. 33V. Patrák ▼ 46'
  9. 18L. Červ
  10. 28A. Lupac ▼ 86'
  11. 9P. Černý ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 30K. Pojezný ▲ 45'
  2. 20Cadu ▲ 46'
  3. 27V. Sychra ▲ 76'
  4. 21D. Huf ▲ 86'
  5. 13D. Mareš
  6. 22J. Letáček
  7. 16L. Matějka
MFK Karviná Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Páník
  1. 12J. Ciupa
  2. 3P. Buchta
  3. 23D. Kobouri
  4. 22S. Dramé
  5. 15T. Jursa ▼ 46'
  6. 31L. Bartošák
  7. 99V. Sinyavskiy
  8. 98O. Chvěja ▼ 76'
  9. 81M. N'Diaye
  10. 27M. Papadopulos ▼ 46'
  11. 37M. Vlachovský

Dự bị 7

  1. 8Marco Tulio ▲ 46'
  2. 9L. Holík ▲ 46'
  3. 19A. Svoboda ▲ 76'
  4. 17J. Teplan ▲ 88'
  5. 6K. Qose
  6. 28K. Zych
  7. 1V. Neuman

Thống kê

021
201
15Dứt điểm6
8Chệch đích5
1Bị chặn1
1Phạt góc2
4Việt vị2
11Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Plzen
30 53 - 19 +34 72
2
SK Slavia Praha
35 80 - 27 +53 78
3
AC Sparta Praha
35 72 - 40 +32 73
4
Slovácko
30 50 - 30 +20 59
5
FC Baník Ostrava
30 54 - 39 +15 51
6
FC Hradec Králové
35 44 - 52 -8 44
7
FK Mladá Boleslav
30 45 - 48 -3 38
8
FC Slovan Liberec
30 29 - 38 -9 37
9
Sigma Olomouc
30 39 - 37 +2 37
10
České Budějovice
30 40 - 46 -6 36
11
Zlin
30 36 - 53 -17 30
12
Teplice
30 29 - 49 -20 27
13
FK Jablonec
30 22 - 45 -23 26
14
Bohemians 1905
30 34 - 56 -22 26
15
Pardubice
30 35 - 67 -32 24
16
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 17
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu47
60Ghi được56
80Thủng lưới84
1.3Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu