MFK Karviná
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Pardubice

MFK Karviná vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-2 Pardubice tại Czech Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 3, hòa 0, Pardubice thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Semi-finals
Phong độ
WDLWL MFK Karviná
DLWLD Pardubice
  1. 13' 0-1 V. Patrak · V. Samuel
  2. 45' D. Samko · S. Camara 1-1
  3. HT1-1
  4. 51' 1-2 V. Samuel · A. Tanko
  5. 62' D. Smekal V. Samuel
  6. 62' E. Godwin S. Kopasek
  7. 62' T. Jelinek M. Hlavaty
  8. 67' Kahuan Vinicius A. Traore
  9. 67' J. Kristan Y. Lawali
  10. 70' Filip Prebsl
  11. 75' J. Fiala P. Kacor
  12. 75' N. Milic F. Prebsl
  13. 77' J. Zima V. Patrak
  14. 79' Jan Trédl
  15. 86' S. Sloncik S. Camara
  16. 90'+1 R. Mahuta T. Boledovic
  17. FT1-2

Đội hình

MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marek Jarolim
  1. 30J. Lapes 6.5
  2. 6S. Bohac 6.6
  3. 44Y. Skyba 6.3
  4. 49S. Camara ▼ 86' 7.3
  5. 25J. Fleisman 6.6
  6. 4A. Traore ▼ 67' 6.7
  7. 99F. Prebsl ▼ 75' 6.2
  8. 11P. Kacor ▼ 75' 6.3
  9. 10D. Samko 6.3
  10. 3Y. Lawali ▼ 67' 6.6
  11. 26L. Ezeh 5.7

Dự bị 11

  1. 1V. Neuman
  2. 34O. Mrozek
  3. 29J. Fiala ▲ 75' 6.7
  4. 9A. Labik
  5. 19N. Milic ▲ 75' 6.6
  6. 20Kahuan Vinicius ▲ 67' 6.7
  7. 24J. Chytry
  8. 93F. Konate
  9. 31O. Conde
  10. 8J. Kristan ▲ 67' 6.9
  11. 21S. Sloncik ▲ 86' 6.9
Pardubice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jan Trousil
  1. 30A. Mandous 6.9
  2. 12J. Tredl 6.9
  3. 44S. Bammens 7.7
  4. 32M. Konecny 7.3
  5. 39S. Kopasek ▼ 62' 6.3
  6. 18S. Misek 6.5
  7. 19M. Hlavaty ▼ 62' 6.2
  8. 40T. Boledovic ▼ 90' 6.6
  9. 28A. Tanko 6.9
  10. 35V. Samuel ▼ 62' 8.2
  11. 8V. Patrak ▼ 77' 7.9

Dự bị 11

  1. 99L. Kharatishvili
  2. 9D. Smekal ▲ 62' 6.0
  3. 5J. Hamza
  4. 15E. Godwin ▲ 62' 6.7
  5. 17L. Krobot
  6. 77R. Saarma
  7. 10F. Vecheta
  8. 25R. Mahuta ▲ 90'
  9. 16T. Jelinek ▲ 62' 6.9
  10. 11J. Zima ▲ 77' 6.3
  11. 21T. Urban

Thống kê

017
410
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm12
3Trúng đích5
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
449Chuyền bóng273
360Chuyền chính xác180
80%Chính xác chuyền66%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu36
76Ghi được50
70Thủng lưới56
1.69Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu