Pardubice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MFK Karviná

Pardubice vs MFK Karviná

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-1 MFK Karviná tại Czech Liga, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 7, hòa 0, MFK Karviná thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
DLWLD Pardubice
WDLWL MFK Karviná
  1. 20' Andrija Ražnatović
  2. 37' Sebastian Boháč
  3. 39' E. Tischler · P. Černý 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Matoušek V. Sychra
  6. 55' J. Matoušek · B. Pikul 2-0
  7. 59' M. Doležal A. Akinyemi
  8. 59' L. Ezeh D. Žák
  9. 59' D. Krčík S. Boháč
  10. 62' L. Krobot P. Černý
  11. 63' V. Patrák B. Pikul
  12. 65' M. Hošek A. Ražnatović
  13. 70' S. Šimek D. Darmovzal
  14. 74' O. Kukučka E. Tischler
  15. 74' J. Málek L. Budínský
  16. 87' Kamil Vacek
  17. 90'+7 Jaroslav Svozil
  18. 90'+3 2-1 D. Halinskýphản lưới
  19. FT2-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Kováč
  1. 93V. Budinský
  2. 23M. Surzyn
  3. 4D. Halinský
  4. 5D. Donát
  5. 27V. Sychra ▼ 46'
  6. 10B. Pikul ▼ 63'
  7. 15D. Darmovzal ▼ 70'
  8. 19M. Hlavatý
  9. 12E. Tischler ▼ 74'
  10. 7K. Vacek
  11. 9P. Černý ▼ 62'

Dự bị 8

  1. 30J. Matoušek ▲ 46'
  2. 17L. Krobot ▲ 62'
  3. 8V. Patrák ▲ 63'
  4. 11S. Šimek ▲ 70'
  5. 35O. Kukučka ▲ 74'
  6. 87N. Šmíd
  7. 33T. Zlatohlávek
  8. 20M. Helešic
MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Hejdušek
  1. 31J. Ciupa
  2. 29R. Mikuš
  3. 18J. Bederka
  4. 22J. Svozil
  5. 11A. Ražnatović ▼ 65'
  6. 6S. Boháč ▼ 59'
  7. 12D. Žák ▼ 59'
  8. 99A. Memić
  9. 23L. Budínský ▼ 74'
  10. 10Papalélé
  11. 19A. Akinyemi ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 51M. Doležal ▲ 59'
  2. 26L. Ezeh ▲ 59'
  3. 37D. Krčík ▲ 59'
  4. 5M. Hošek ▲ 65'
  5. 14J. Málek ▲ 74'
  6. 16M. Franko
  7. 1V. Neuman

Thống kê

015
030
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
6Chệch đích6
1Bị chặn2
5Phạt góc0
2Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu52
55Ghi được62
55Thủng lưới85
1.25Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu