MFK Karviná vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 1-2 Pardubice tại Czech Liga, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 3, hòa 0, Pardubice thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 25
- Phong độ
- WDLWL MFK Karviná
- LWLDW Pardubice
- 18' Aboubacar Traore
- 41' 0-1 T. Solil · D. Smekal
- 43' 0-2 D. Smekal · V. Patrak
- HT0-2
- 46' ▲ L. Ezeh ▼ A. Traore
- 46' ▲ Kahuan Vinicius ▼ F. Prebsl
- 46' ▲ P. Kacor ▼ R. Storman
- 48' Ryan Mahuta
- 63' D. Samko11m 1-2
- 65' ▲ L. Krobot ▼ D. Smekal
- 65' ▲ J. Tredl ▼ T. Boledovic
- 75' ▲ G. Botos ▼ V. Patrak
- 76' ▲ O. Conde ▼ E. Ayaosi
- 84' ▲ J. Hamza ▼ T. Solil
- 84' ▲ T. Jelinek ▼ A. Tanko
- 90'+1 Michal Hlavatý
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Neuman 6.2
- 44Y. Skyba 6.9
- 49S. Camara 7.2
- 99F. Prebsl ▼ 46' 6.5
- 4A. Traore ▼ 46' 6.2
- 77R. Storman ▼ 46' 6.5
- 8J. Kristan 6.9
- 9A. Labik 7.2
- 10D. Samko ⚽ 6.6
- 14E. Ayaosi ▼ 76' 6.5
- 17S. Sigut 7.9
Dự bị 10
- 30J. Lapes
- 34O. Mrozek
- 25J. Fleisman
- 7K. Vallo
- 29J. Fiala
- 26L. Ezeh ▲ 46' 6.9
- 20Kahuan Vinicius ▲ 46' 6.2
- 24J. Chytry
- 11P. Kacor ▲ 46' 6.9
- 31O. Conde ▲ 76' 6.9
- 99L. Kharatishvili 7.3
- 43J. Noslin 6.7
- 44S. Bammens 7.0
- 32M. Konecny 7.3
- 40T. Boledovic ▼ 65' 6.9
- 24T. Solil ⚽ ▼ 84' 7.6
- 19M. Hlavaty 6.2
- 25R. Mahuta 6.9
- 28A. Tanko ▼ 84' 6.6
- 9D. Smekal ⚽ ⇢ ▼ 65' 7.3
- 8V. Patrak ⇢ ▼ 75' 6.6
Dự bị 10
- 30A. Mandous
- 7K. Vacek
- 90G. Botos ▲ 75' 6.3
- 18S. Misek
- 5J. Hamza ▲ 84' 6.9
- 17L. Krobot ▲ 65' 6.5
- 10F. Vecheta
- 39S. Kopasek
- 12J. Tredl ▲ 65' 6.6
- 16T. Jelinek ▲ 84' 6.9
Thống kê
01⚑9
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm8
5Trúng đích2
1Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
400Chuyền bóng240
318Chuyền chính xác143
80%Chính xác chuyền60%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu36
76Ghi được50
70Thủng lưới56
1.69Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai31