MFK Karviná
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Pardubice

MFK Karviná vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: MFK Karviná 0-3 Pardubice tại Czech Liga, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MFK Karviná thắng 3, hòa 0, Pardubice thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
Městský Stadión, Karviná
Phong độ
WDLWL MFK Karviná
DLWLD Pardubice
  1. 24' 0-1 K. Daněk · T. Zlatohlávek
  2. HT0-1
  3. 46' L. Ezeh L. Budínský
  4. 46' A. Ivan A. Memić
  5. 46' V. Patrák F. Brdička
  6. 61' A. Akinyemi M. Doležal
  7. 62' T. Solil K. Vacek
  8. 62' M. Icha L. Kissiedou
  9. 68' Jiří Bederka
  10. 69' E. Ayaosi M. Regáli
  11. 70' L. Krobot T. Zlatohlávek
  12. 73' Ladislav Krobot
  13. 75' 0-2 M. Icha
  14. 76' 0-3 L. Krobot · V. Patrák
  15. 80' P. Černý M. Hlavatý
  16. 83' David Moses
  17. 89' Lucky Ezeh
  18. 89' Michal Surzyn
  19. 90' Sebastian Boháč
  20. FT0-3

Đội hình

MFK Karviná Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Hejdušek
  1. 77D. Holec 6.2
  2. 4A. Traoré 6.5
  3. 22J. Svozil 7.2
  4. 18J. Bederka 6.9
  5. 25J. Fleišman 7.0
  6. 2D. Moses 6.3
  7. 6S. Boháč 6.6
  8. 17M. Regáli ▼ 69' 6.7
  9. 23L. Budínský ▼ 46' 6.9
  10. 99A. Memić ▼ 46' 6.6
  11. 15M. Doležal ▼ 61' 6.6

Dự bị 11

  1. 26L. Ezeh ▲ 46' 6.6
  2. 7A. Ivan ▲ 46' 6.6
  3. 19A. Akinyemi ▲ 61' 6.5
  4. 3E. Ayaosi ▲ 69' 6.5
  5. 12D. Žák
  6. 31J. Ciupa
  7. 11A. Ražnatović
  8. 10Papalélé
  9. 20Kahuan Vinícius
  10. 9P. Kacor
  11. 37D. Krčík
Pardubice Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Kováč
  1. 1A. Kinský 7.2
  2. 23M. Surzyn 6.9
  3. 4D. Halinský 7.2
  4. 26P. Ortíz 7.3
  5. 39M. Chlumecký 7.0
  6. 10L. Kissiedou ▼ 62' 6.9
  7. 7K. Vacek ▼ 62' 7.3
  8. 19M. Hlavatý ▼ 80' 7.3
  9. 11K. Daněk 8.0
  10. 33T. Zlatohlávek ▼ 70' 7.5
  11. 29F. Brdička ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 8V. Patrák ▲ 46' 7.5
  2. 24T. Solil ▲ 62' 6.3
  3. 6M. Icha ▲ 62' 7.3
  4. 17L. Krobot ▲ 70' 7.3
  5. 9P. Černý ▲ 80' 6.6
  6. 93V. Budinský
  7. 35O. Kukučka
  8. 12E. Tischler
  9. 5D. Donát

Thống kê

136
720
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm16
3Trúng đích6
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị2
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
342Chuyền bóng412
238Chuyền chính xác307
70%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

52Trận đấu44
62Ghi được55
85Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu