FC Baník Ostrava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Mladá Boleslav

FC Baník Ostrava vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 3, hòa 4, FK Mladá Boleslav thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
DWWWL FK Mladá Boleslav
  1. 26' Christophe Kabongo
  2. 27' J. Boula O. Kricfalusi
  3. 30' David Planka
  4. 35' Matěj Chaluš
  5. 43' Michal Ševčík
  6. HT0-0
  7. 46' A. Musak F. Sancl
  8. 58' Roman Macek
  9. 61' D. Holzer V. Sinyavskiy
  10. 61' D. Owusu S. Plavsic
  11. 66' J. Kolarik S. John
  12. 69' D. Kostka F. Matousek
  13. 82' J. Pira V. Jurecka
  14. 83' J. Zika D. Kozel
  15. 84' F. Lehky M. Sevcik
  16. 84' J. Klima C. Kabongo
  17. 87' Martin Králik
  18. FT0-0

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Tomas Galasek
  1. 23M. Jedlicka 7.2
  2. 34A. Bewene 6.9
  3. 17M. Frydrych 6.6
  4. 37M. Chalus 7.3
  5. 6K. Pojezny 7.3
  6. 99V. Sinyavskiy ▼ 61' 6.9
  7. 19F. Sancl ▼ 46' 6.3
  8. 80O. Kricfalusi ▼ 27' 6.6
  9. 18D. Planka 6.9
  10. 10S. Plavsic ▼ 61' 7.0
  11. 15V. Jurecka ▼ 82' 6.7

Dự bị 10

  1. 1V. Budinsky
  2. 95D. Holzer ▲ 61' 6.6
  3. 77L. Almasi
  4. 9D. Buchta
  5. 5J. Boula ▲ 27' 6.7
  6. 25D. Owusu ▲ 61' 6.5
  7. 55A. Musak ▲ 46' 7.2
  8. 20P. Ortiz
  9. 29J. Pira ▲ 82' 6.5
  10. 2M. Havran
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ales Majer
  1. 59J. Floder 7.3
  2. 32F. Matousek ▼ 69' 6.9
  3. 3M. Kralik 7.5
  4. 44O. Karafiat 8.2
  5. 11M. Hybs 6.6
  6. 7R. Macek 7.6
  7. 19D. Kozel ▼ 83' 6.9
  8. 20S. John ▼ 66' 6.5
  9. 22M. Sevcik ▼ 84' 6.9
  10. 21M. Subert 6.7
  11. 25C. Kabongo ▼ 84' 6.0

Dự bị 10

  1. 42V. Vorel
  2. 13D. Donat
  3. 28D. Langhamer
  4. 10F. Lehky ▲ 84' 6.3
  5. 24D. Mares
  6. 49J. Kolarik ▲ 66' 6.5
  7. 23J. Klima ▲ 84' 6.2
  8. 31D. Kostka ▲ 69' 6.9
  9. 15N. Penner
  10. 76J. Zika ▲ 83' 6.9

Thống kê

026
440
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
260Chuyền bóng639
197Chuyền chính xác558
76%Chính xác chuyền87%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu44
67Ghi được69
79Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu