FK Mladá Boleslav
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Baník Ostrava

FK Mladá Boleslav vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 3, hòa 4, FC Baník Ostrava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 28
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Trọng tài
T. Klíma
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
WWLLL FC Baník Ostrava
  1. 17' V. Kušej · M. Matějovský 1-0
  2. 37' Karel Pojezný
  3. 39' Lamin Jawo
  4. 45' Vasil Kušej
  5. HT1-0
  6. 46' D. Lischka K. Pojezný
  7. 46' J. Fleišman E. Šehić
  8. 46' N. Kuzmanovič D. Buchta
  9. 59' T. Ladra L. Jawo
  10. 71' Martin Suchomel
  11. 75' D. Šimek V. Kušej
  12. 76' S. Dancák M. Matějovský
  13. 76' D. Mareček M. Škoda
  14. 77' D. Smékal Cadu
  15. 84' L. Mašek D. Donát
  16. 86' R. Mišković J. Klíma
  17. 90'+3 Nemanja Kuzmanovic
  18. FT1-0

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Hoftych
  1. 99P. Mikulec
  2. 27V. Kubista
  3. 13D. Donát ▼ 84'
  4. 17M. Suchý
  5. 44O. Karafiát
  6. 8M. Matějovský ▼ 76'
  7. 2M. Suchomel
  8. 11J. Fulnek
  9. 23V. Kušej ▼ 75'
  10. 32L. Jawo ▼ 59'
  11. 21M. Škoda ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 9T. Ladra ▲ 59'
  2. 4D. Šimek ▲ 75'
  3. 16S. Dancák ▲ 76'
  4. 30D. Mareček ▲ 76'
  5. 28L. Mašek ▲ 84'
  6. 10J. Skalák
  7. 5M. Tomič
  8. 1J. Šerák
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček
  2. 24J. Juroška
  3. 7K. Pojezný ▼ 46'
  4. 96E. Bitri
  5. 33E. Šehić ▼ 46'
  6. 9D. Buchta ▼ 46'
  7. 20Cadu ▼ 77'
  8. 22F. Kaloč
  9. 8S. Plavšić
  10. 21J. Klíma ▼ 86'
  11. 99L. Almási

Dự bị 9

  1. 19D. Lischka ▲ 46'
  2. 25J. Fleišman ▲ 46'
  3. 11N. Kuzmanovič ▲ 46'
  4. 13D. Smékal ▲ 77'
  5. 18R. Mišković ▲ 86'
  6. 14P. Jaroň
  7. 3M. Sanneh
  8. 23J. Svozil
  9. 16J. Laštůvka

Thống kê

031
1020
3Dứt điểm11
1Trúng đích2
2Chệch đích6
1Phạt góc10
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
74Ghi được77
58Thủng lưới67
1.68Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu