FK Mladá Boleslav
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Baník Ostrava

FK Mladá Boleslav vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 1-1 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 3, hòa 4, FC Baník Ostrava thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 9
Sân vận động
Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
Phong độ
DWWWL FK Mladá Boleslav
WWWLL FC Baník Ostrava
  1. 2' 0-1 J. Pira · D. Planka
  2. 39' Roman Macek
  3. 45'+2 Jan Zika
  4. 45'+2 Ondrej Kricfalusi
  5. HT0-1
  6. 46' F. Lehky D. Langhamer
  7. 46' S. John N. Penner
  8. 46' D. Pech R. Macek
  9. 61' A. Musak C. Frydek
  10. 66' David Lischka
  11. 73' M. Krulich J. Klima
  12. 73' D. Buchta M. Havran
  13. 76' David Planka
  14. 84' J. Kolarik F. Prebsl
  15. 87' M. Sevcik11m 1-1
  16. 88' T. Zlatohlavek J. Pira
  17. 88' E. Sehic S. Plavsic
  18. 89' Artúr Musák
  19. FT1-1

Đội hình

FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Aleš Majer
  1. 59J. Floder 6.7
  2. 31D. Kostka 7.0
  3. 38F. Prebsl ▼ 84' 6.9
  4. 3M. Kralik 7.2
  5. 32F. Matousek 6.5
  6. 7R. Macek ▼ 46' 6.9
  7. 67J. Zika 6.2
  8. 22M. Sevcik 6.9
  9. 28D. Langhamer ▼ 46' 6.3
  10. 15N. Penner ▼ 46' 6.9
  11. 23J. Klima ▼ 73' 6.2

Dự bị 11

  1. 27A. Mandous
  2. 10F. Lehky ▲ 46' 6.6
  3. 11J. Fulnek
  4. 13D. Donat
  5. 19D. Kozel
  6. 20S. John ▲ 46' 7.3
  7. 21M. Subert
  8. 26M. Zachoval
  9. 37M. Krulich ▲ 73' 6.0
  10. 49J. Kolarik ▲ 84' 6.9
  11. 77D. Pech ▲ 46' 7.9
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Pavel Hapal
  1. 30D. Holec 7.2
  2. 31A. Munksgaard 6.2
  3. 37M. Chalus 7.0
  4. 19D. Lischka 6.7
  5. 95D. Holzer 7.2
  6. 80O. Kricfalusi 6.6
  7. 2M. Havran ▼ 73' 6.9
  8. 8C. Frydek ▼ 61' 8.0
  9. 18D. Planka 7.9
  10. 20S. Plavsic ▼ 88' 6.3
  11. 29J. Pira ▼ 88' 7.9

Dự bị 11

  1. 4C. Tiehi
  2. 6K. Pojezny
  3. 9D. Buchta ▲ 73' 6.5
  4. 17M. Frydrych
  5. 22T. Zlatohlavek ▲ 88' 6.5
  6. 34A. Bewene
  7. 42J. Micek
  8. 44E. Sehic ▲ 88' 6.3
  9. 55A. Musak ▲ 61' 6.5
  10. 77L. Almasi
  11. 1V. Budinsky

Thống kê

029
1240
57%Kiểm soát bóng43%
23Dứt điểm12
5Trúng đích5
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm5
11Bị chặn5
9Phạt góc12
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
451Chuyền bóng322
375Chuyền chính xác253
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu54
69Ghi được67
64Thủng lưới79
1.57Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu