FK Mladá Boleslav vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: FK Mladá Boleslav 0-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mladá Boleslav thắng 3, hòa 4, FC Baník Ostrava thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Lokotrans Arena, Mlada Boleslav
- Phong độ
- DWWWL FK Mladá Boleslav
- WWLLL FC Baník Ostrava
- 16' Karel Pojezný
- 45'+2 Uchenna Aririerisim
- HT0-0
- 65' ▲ F. Kubala ▼ E. Prekop
- 65' ▲ J. Klíma ▼ M. Šín
- 69' ▲ D. Langhamer ▼ D. Mareček
- 80' ▲ M. Matějovský ▼ T. Ladra
- 86' Jiri Boula
- 86' ▲ M. Rusnák ▼ D. Buchta
- 90'+4 Vasil Kušej
- 90'+2 Lamin Jawo
- 90' Marek Matějovský
- 90'+3 Filip Kubala
- 90' ▲ L. Jawo ▼ L. Mašek
- FT0-0
Đội hình
- 29M. Trmal 7.9
- 66P. Vydra 7.0
- 17M. Suchý 7.2
- 3M. Králik 7.7
- 31D. Kostka 7.2
- 30D. Mareček ▼ 69' 6.7
- 5B. Sakala 7.0
- 11J. Fulnek 6.7
- 10T. Ladra ▼ 80' 6.9
- 23V. Kušej 7.3
- 28L. Mašek ▼ 90' 6.2
Dự bị 10
- 6D. Langhamer ▲ 69' 7.0
- 8M. Matějovský ▲ 80' 6.9
- 32L. Jawo ▲ 90'
- 99P. Mikulec
- 7P. Žitný
- 18M. Pulkrab
- 9M. Vojta
- 15N. Penner
- 26A. Kadlec
- 70J. Buryán
- 35J. Markovič 7.5
- 2U. Aririerisim 7.7
- 37M. Chaluš 8.0
- 7K. Pojezný 8.0
- 9D. Buchta ▼ 86' 6.9
- 5J. Boula 7.6
- 12T. Rigo 6.9
- 95D. Holzer 7.0
- 10M. Šín ▼ 65' 7.3
- 33E. Prekop ▼ 65' 6.9
- 32Ewerton 7.9
Dự bị 11
- 28F. Kubala ▲ 65' 6.5
- 21J. Klíma ▲ 65' 6.6
- 66M. Rusnák ▲ 86' 6.6
- 6M. Fukala
- 13S. Grygar
- 17M. Frydrych
- 15P. Kpozo
- 41M. Kubný
- 19D. Lischka
- 14R. Šudák
- 20A. Tanko
Thống kê
03⚑5
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm20
3Trúng đích5
4Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị4
9Phạm lỗi6
3Thẻ vàng4
5Cứu thua3
386Chuyền bóng467
298Chuyền chính xác379
77%Chính xác chuyền81%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu56
121Ghi được95
72Thủng lưới59
2.05Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn31
72Hiệp hai48