FC Baník Ostrava
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Mladá Boleslav

FC Baník Ostrava vs FK Mladá Boleslav

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 2-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 3, hòa 4, FK Mladá Boleslav thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 7
Sân vận động
Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
DWWWL FK Mladá Boleslav
  1. 36' D. Lischka M. Frydrych
  2. HT0-0
  3. 49' Ewerton · J. Boula 1-0
  4. 55' S. John L. Mašek
  5. 59' O. Karafiátphản lưới 2-0
  6. 64' T. Ladra M. Matějovský
  7. 65' L. Jawo Abdulla Yusuf Helal
  8. 74' M. Šín A. Tanko
  9. 74' L. Almási F. Kubala
  10. 76' Lamin Jawo
  11. 78' J. Juroška Gigli Ndefe
  12. 80' J. Fulnek A. Kadlec
  13. 80' M. Vojta D. Mareček
  14. 86' David Buchta
  15. FT2-0

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček
  2. 77Gigli Ndefe ▼ 78'
  3. 7K. Pojezný
  4. 17M. Frydrych ▼ 36'
  5. 15P. Kpozo
  6. 5J. Boula
  7. 12T. Rigo
  8. 28F. Kubala ▼ 74'
  9. 9D. Buchta
  10. 32Ewerton
  11. 20A. Tanko ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 19D. Lischka ▲ 36'
  2. 10M. Šín ▲ 74'
  3. 99L. Almási ▲ 74'
  4. 24J. Juroška ▲ 78'
  5. 34P. Měkota
  6. 37M. Madleňák
  7. 6D. Tetour
  8. 35J. Markovič
  9. 13S. Grygar
  10. 22F. Kaloč
  11. 70D. Fadairo
FK Mladá Boleslav Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hoftych
  1. 1M. Trmal
  2. 26A. Kadlec ▼ 80'
  3. 17M. Suchý
  4. 84F. Poulolo
  5. 2M. Suchomel
  6. 44O. Karafiát
  7. 8M. Matějovský ▼ 64'
  8. 31D. Kostka
  9. 30D. Mareček ▼ 80'
  10. 28L. Mašek ▼ 55'
  11. 9Abdulla Yusuf Helal ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 20S. John ▲ 55'
  2. 10T. Ladra ▲ 64'
  3. 32L. Jawo ▲ 65'
  4. 11J. Fulnek ▲ 80'
  5. 29M. Vojta ▲ 80'
  6. 14T. Král
  7. 33J. Šeda
  8. 27V. Kubista
  9. 4D. Šimek

Thống kê

0112
1010
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm14
6Trúng đích5
6Chệch đích5
4Bị chặn4
12Phạt góc10
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

50Trận đấu46
88Ghi được77
55Thủng lưới81
1.76Bàn thắng mỗi trận1.67
18Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu