FC Baník Ostrava vs FK Mladá Boleslav
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-0 FK Mladá Boleslav tại Czech Liga, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 3, hòa 4, FK Mladá Boleslav thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 23
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- WWWLW FK Mladá Boleslav
- 33' Roman Macek
- 37' Michal Kohút
- HT0-0
- 46' ▲ H. Kante ▼ D. Buchta
- 63' ▲ M. Rusnak ▼ A. Bewene
- 63' ▲ D. Langhamer ▼ M. Sevcik
- 74' ▲ S. Plavsic ▼ D. Holzer
- 74' ▲ J. Pira ▼ A. Gning
- 77' ▲ F. Lehky ▼ D. Kozel
- 77' ▲ J. Buryan ▼ C. Kabongo
- 77' ▲ D. Pech ▼ S. John
- 82' Jan Buryan
- FT0-0
Đội hình
- 23M. Jedlicka 8.9
- 37M. Chalus 7.5
- 80O. Kricfalusi 7.3
- 6K. Pojezny 7.3
- 34A. Bewene ▼ 63' 7.0
- 5J. Boula 7.0
- 21M. Kohut 6.2
- 95D. Holzer ▼ 74' 6.9
- 9D. Buchta ▼ 46' 6.7
- 15V. Jurecka 6.3
- 12A. Gning ▼ 74' 6.3
Dự bị 11
- 3H. Kante ▲ 46' 6.6
- 10S. Plavsic ▲ 74' 6.6
- 17M. Frydrych
- 19F. Sancl
- 25D. Owusu
- 29J. Pira ▲ 74' 6.5
- 55A. Musak
- 66M. Rusnak ▲ 63' 6.9
- 77L. Almasi
- 1V. Budinsky
- 24M. Hruby
- 59J. Floder 7.7
- 24D. Mares 6.9
- 44O. Karafiat 7.3
- 11M. Hybs 7.5
- 31D. Kostka 7.2
- 19D. Kozel ▼ 77' 7.5
- 7R. Macek 8.2
- 21M. Subert 6.7
- 22M. Sevcik ▼ 63' 7.2
- 20S. John ▼ 77' 6.9
- 25C. Kabongo ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 42V. Vorel
- 83S. Jovanoski
- 4A. Zouhar
- 10F. Lehky ▲ 77' 6.2
- 15N. Penner
- 28D. Langhamer ▲ 63' 6.7
- 49J. Kolarik
- 70J. Buryan ▲ 77' 6.5
- 76J. Zika
- 77D. Pech ▲ 77' 6.5
Thống kê
01⚑8
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
5Trúng đích7
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
392Chuyền bóng440
313Chuyền chính xác354
80%Chính xác chuyền80%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu44
67Ghi được69
79Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai38