Teplice
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Plzen

Teplice vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-2 Plzen tại Czech Liga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 5, Plzen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 14
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WLWDW Plzen
  1. 34' J. Auta 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' Merchas Doski
  4. 61' Rafiu Durosinmi
  5. 62' T. Ladra M. Doski
  6. 63' 1-1 P. Adu · C. Souare
  7. 75' J. Svanda J. Auta
  8. 75' M. Pulkrab M. Kozak
  9. 75' R. Jukl D. Marecek
  10. 81' M. Havel R. Durosinmi
  11. 85' Prince Kwabena Adu
  12. 86' A. Zeljkovic K. Spacil
  13. 90'+11 Jan Paluska
  14. 90'+6 Lukáš Červ
  15. 90'+6 Lukáš Červ
  16. 90'+3 M. Bilek M. Radosta
  17. 90' L. Takacs L. Marecek
  18. 90' 1-2 V. Jemelka · C. Souare
  19. FT1-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 5.9
  2. 34N. Audinis 6.0
  3. 17D. Halinsky 6.9
  4. 28D. Vecerka 6.2
  5. 35M. Radosta ▼ 90' 6.0
  6. 37D. Marecek ▼ 75' 6.2
  7. 23L. Marecek ▼ 90' 6.9
  8. 25M. Riznic 7.0
  9. 20D. Trubac 6.2
  10. 46J. Auta ▼ 75' 7.2
  11. 11M. Kozak ▼ 75' 6.5

Dự bị 11

  1. 33R. Ludha
  2. 3J. Svanda ▲ 75' 6.6
  3. 5J. Jakubko
  4. 6M. Bilek ▲ 90' 6.3
  5. 10M. Pulkrab ▲ 75' 6.7
  6. 12M. Naprstek
  7. 14L. Krejci
  8. 19R. Jukl ▲ 75' 6.3
  9. 22L. Takacs ▲ 90' 6.5
  10. 27B. Nyarko
  11. 26D. Danihel
Plzen Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 23M. Jedlicka 6.9
  2. 22J. Paluska 6.6
  3. 40S. Dweh 7.0
  4. 21V. Jemelka 8.7
  5. 14M. Doski ▼ 62' 6.2
  6. 99A. Memic 6.2
  7. 6L. Cerv 6.9
  8. 5K. Spacil ▼ 86' 7.2
  9. 19C. Souare ⇢2 7.2
  10. 17R. Durosinmi ▼ 81' 6.0
  11. 80P. Adu 7.2

Dự bị 10

  1. 2L. Hejda
  2. 3S. Markovic
  3. 7C. Kabongo
  4. 18T. Ladra ▲ 62' 6.7
  5. 24M. Havel ▲ 81' 6.6
  6. 32M. Valenta
  7. 72J. Bello
  8. 85A. Zeljkovic ▲ 86' 6.7
  9. 13M. Tvrdon
  10. 44F. Wiegele

Thống kê

001
550
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm10
4Trúng đích6
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
1Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi18
0Thẻ vàng5
4Cứu thua3
225Chuyền bóng477
137Chuyền chính xác392
61%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu58
48Ghi được100
49Thủng lưới59
1.2Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu