Teplice
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Plzen

Teplice vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-0 Plzen tại Czech Liga, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 3, Plzen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WLWDW Plzen
  1. 7' Robert Jukl
  2. 14' Rafiu Durosinmi
  3. 22' Roman Kvet
  4. 28' Jindřich Staněk
  5. 28' D. Trubač11m 1-0
  6. 36' S. Dweh L. Hejda
  7. HT1-0
  8. 50' Lukáš Kalvach
  9. 57' P. Bucha A. Vlkanova
  10. 57' T. Chorý J. Kopic
  11. 57' I. Traoré R. Květ
  12. 69' Jakub Urbanec
  13. 71' Mohamed Yasser D. Fila
  14. 74' J. Mosquera J. Sýkora
  15. 81' F. Havelka D. Trubač
  16. 90' T. Vachoušek A. Gning
  17. FT1-0

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 30T. Grigar
  2. 28J. Knapík
  3. 4Š. Chaloupek
  4. 18N. Mićević
  5. 35M. Radosta
  6. 19R. Jukl
  7. 20D. Trubač ▼ 81'
  8. 23L. Mareček
  9. 26J. Urbanec
  10. 25A. Gning ▼ 90'
  11. 7D. Fila ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 12Mohamed Yasser ▲ 71'
  2. 11F. Havelka ▲ 81'
  3. 14T. Vachoušek ▲ 90'
  4. 22J. Hora
  5. 44S. Dramé
  6. 72F. Mucha
  7. 21J. Křišťan
  8. 6M. Bílek
  9. 3N. Krsmanović
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koubek
  1. 36J. Staněk
  2. 14R. Řezník
  3. 2L. Hejda ▼ 36'
  4. 21V. Jemelka
  5. 7J. Sýkora ▼ 74'
  6. 19R. Květ ▼ 57'
  7. 23L. Kalvach
  8. 33E. Jirka
  9. 88A. Vlkanova ▼ 57'
  10. 10J. Kopic ▼ 57'
  11. 17R. Durosinmi

Dự bị 11

  1. 40S. Dweh ▲ 36'
  2. 20P. Bucha ▲ 57'
  3. 15T. Chorý ▲ 57'
  4. 12I. Traoré ▲ 57'
  5. 18J. Mosquera ▲ 74'
  6. 11M. Vydra
  7. 44L. Holík
  8. 31P. Šulc
  9. 16M. Jedlička
  10. 3R. Hranáč
  11. 9J. Kliment

Thống kê

022
1440
6Dứt điểm8
2Trúng đích2
2Chệch đích5
2Bị chặn1
2Phạt góc14
3Việt vị1
21Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu67
53Ghi được163
58Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận2.43
10Giữ sạch lưới30
21Trên 2.5 bàn40
28Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu