Teplice
5 : 5
FT · Hiệp một 3:4
·
Plzen

Teplice vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Teplice 5-5 Plzen tại Czech Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 3, Plzen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WLWDW Plzen
  1. 1' 0-1 P. Hrosovsky
  2. 3' 0-2 C. Kabongo · C. Souare
  3. 10' 0-3 S. Dweh · P. Hrosovsky
  4. 12' L. Marecek 1-3
  5. 21' M. Radosta 2-3
  6. 25' Matej Riznič
  7. 27' Sampson Dweh
  8. 28' 2-4 M. Vydra · C. Souare
  9. 35' M. Cermak · M. Radosta 3-4
  10. HT3-4
  11. 46' J. Svanda M. Riznic
  12. 46' D. Vecerka J. Jakubko
  13. 54' J. Auta · M. Radosta 4-4
  14. 58' J. Fortelny · L. Marecek 5-4
  15. 60' T. Zlatohlavek L. Marecek
  16. 60' L. Cerv S. Pirgic
  17. 60' D. Visinsky C. Kabongo
  18. 63' D. Krcik M. Doski
  19. 64' P. Adu M. Vydra
  20. 67' M. Kozak M. Pulkrab
  21. 68' 5-5 D. Visinsky · A. Memic
  22. 70' Jan Fortelný
  23. 79' B. Faal F. Prebsl
  24. 81' M. Naprstek J. Auta
  25. 88' Dávid Krčík
  26. 89' Tomas Zlatohlavek
  27. FT5-5

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal
  2. 6M. Bilek
  3. 4O. Vientiess
  4. 5J. Jakubko▼ 46'
  5. 25M. Riznic▼ 46'
  6. 8J. Fortelny
  7. 23L. Marecek▼ 60'
  8. 35M. Radosta
  9. 12M. Cermak
  10. 17J. Auta▼ 81'
  11. 10M. Pulkrab▼ 67'

Dự bị 11

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 14L. Krejci
  3. 22L. Takacs
  4. 16P. Kodes
  5. 11M. Kozak▲ 67'
  6. 3J. Svanda▲ 46'
  7. 37D. Marecek
  8. 33T. Zlatohlavek▲ 60'
  9. 13D. Taraduda
  10. 28D. Vecerka▲ 46'
  11. 27M. Naprstek▲ 81'
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele
  2. 98F. Prebsl▼ 79'
  3. 40S. Dweh
  4. 5K. Spacil
  5. 14M. Doski▼ 63'
  6. 17P. Hrosovsky
  7. 36S. Pirgic▼ 60'
  8. 99A. Memic
  9. 19C. Souare
  10. 25C. Kabongo▼ 60'
  11. 11M. Vydra▼ 64'

Dự bị 11

  1. 1D. Tapaj
  2. 18T. Ladra
  3. 12A. Sojka
  4. 6L. Cerv▲ 60'
  5. 9D. Visinsky▲ 60'
  6. 80P. Adu▲ 64'
  7. 20J. Panos
  8. 7S. Lawal
  9. 37D. Krcik▲ 63'
  10. 66S. Bohac
  11. 23B. Faal▲ 79'

Thống kê

034
111
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm18
6Trúng đích8
8Chệch đích4
1Bị chặn6
4Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
293Chuyền bóng470
77%Chính xác chuyền86%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
Teplice
7 15 - 13 +2 13
6
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
7
FK Jablonec
6 7 - 6 +1 10
8
FC Hradec Králové
6 6 - 6 0 10
9
Plzen
6 14 - 12 +2 9
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
6 4 - 10 -6 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
26Ghi được25
14Thủng lưới22
2.36Bàn thắng mỗi trận2.27
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu