Plzen vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: Plzen 2-2 Teplice tại Czech Liga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 3, hòa 3, Teplice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 28
- Phong độ
- WLWDW Plzen
- LLWWW Teplice
- -5' Tomas Zlatohlavek
- HT0-0
- 49' ▲ J. Panos ▼ L. Cerv
- 59' Matouš Trmal
- 66' ▲ R. Jukl ▼ M. Naprstek
- 66' ▲ B. Nyarko ▼ T. Zlatohlavek
- 73' ▲ P. Adu ▼ M. Toure
- 73' ▲ A. Kadlec ▼ A. Sojka
- 73' ▲ K. Spacil ▼ M. Doski
- 77' ▲ N. Audinis ▼ D. Marecek
- 77' ▲ M. Pulkrab ▼ P. Svatek
- 83' D. Krcik11m 1-0
- 85' 1-1 M. Pulkrab
- 90'+7 Lukáš Mareček
- 90'+6 Lukáš Mareček
- 90'+1 ▲ J. Auta ▼
- 90' A. Kadlec · S. Dweh 2-1
- 90' 2-2 J. Auta · M. Pulkrab
- FT2-2
Đội hình
- 44F. Wiegele 6.7
- 12A. Sojka ▼ 73' 7.2
- 37D. Krcik ⚽ 7.7
- 40S. Dweh ⇢ 6.9
- 14M. Doski ▼ 73' 7.9
- 17P. Hrosovsky 7.2
- 6L. Cerv ▼ 49' 6.9
- 19C. Souare 7.2
- 18T. Ladra 7.0
- 9D. Visinsky 7.3
- 10M. Toure ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 13M. Tvrdon
- 1D. Tapaj
- 80P. Adu ▲ 73' 6.9
- 16A. Kadlec ⚽ ▲ 73' 7.3
- 4J. Chalupa
- 55J. Splichal
- 29T. Sloncik
- 20J. Panos ▲ 49' 7.2
- 5K. Spacil ▲ 73' 6.3
- 29M. Trmal 6.9
- 5J. Jakubko 6.0
- 17D. Halinsky 5.9
- 23L. Marecek 6.3
- 3J. Svanda 6.2
- 37D. Marecek ▼ 77' 6.7
- 16P. Kodes 6.2
- 12M. Naprstek ▼ 66' 6.9
- 35M. Radosta 6.0
- 24P. Svatek ▼ 77' 6.5
- 7T. Zlatohlavek ▼ 66' 5.9
Dự bị 9
- 33R. Ludha
- 14L. Krejci
- 19R. Jukl ▲ 66' 6.7
- 11M. Kozak
- 34N. Audinis ▲ 77' 6.2
- 27B. Nyarko ▲ 66' 6.2
- 46J. Auta ⚽ ▲ 90' 7.3
- 10M. Pulkrab ⚽ ▲ 77' 7.9
- 25M. Riznic
Thống kê
00⚑9
⚑121
70%Kiểm soát bóng30%
30Dứt điểm8
11Trúng đích3
12Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm5
15Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
539Chuyền bóng230
462Chuyền chính xác144
86%Chính xác chuyền63%
3.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
58Trận đấu40
100Ghi được48
59Thủng lưới49
1.72Bàn thắng mỗi trận1.2
23Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai27