Plzen vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 Teplice tại Czech Liga, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 4, hòa 5, Teplice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Trọng tài
- P. Hocek
- Phong độ
- WLWDW Plzen
- LLWWW Teplice
- 24' Václav Jemelka
- 38' Jakub Hora
- HT0-0
- 50' 0-1 A. Hyčka
- 56' ▲ M. Vydra ▼ A. Vlkanova
- 60' Stepan Chaloupek
- 63' Jhon Mosquera
- 66' ▲ E. Jirka ▼ J. Mosquera
- 66' ▲ J. Kliment ▼ R. Durosinmi
- 66' ▲ Mohamed Yasser ▼ F. Žák
- 77' ▲ T. Vachoušek ▼ A. Gning
- 78' ▲ B. Sy ▼ J. Urbanec
- 85' T. Chorý 1-1
- 90'+6 ▲ I. Sarr ▼ M. Radosta
- FT1-1
Đội hình
- 36J. Staněk
- 44L. Holík
- 23L. Kalvach
- 35F. Kaša
- 21V. Jemelka
- 18J. Mosquera ▼ 66'
- 88A. Vlkanova ▼ 56'
- 19R. Květ
- 7J. Sýkora
- 17R. Durosinmi ▼ 66'
- 15T. Chorý
Dự bị 8
- 11M. Vydra ▲ 56'
- 77E. Jirka ▲ 66'
- 9J. Kliment ▲ 66'
- 31A. Čihák
- 99M. N'Diaye
- 1A. Zadražil
- 14R. Řezník
- 13M. Tvrdoň
- 72F. Mucha
- 22J. Hora
- 4Š. Chaloupek
- 18N. Mićević
- 16A. Hyčka
- 35M. Radosta ▼ 90'
- 23L. Mareček
- 26J. Urbanec ▼ 78'
- 20D. Trubač
- 25A. Gning ▼ 77'
- 11F. Žák ▼ 66'
Dự bị 6
- 12Mohamed Yasser ▲ 66'
- 14T. Vachoušek ▲ 77'
- 10B. Sy ▲ 78'
- 3I. Sarr ▲ 90'
- 1L. Němeček
- 33M. Beránek
Thống kê
02⚑5
⚑420
16Dứt điểm4
4Trúng đích1
8Chệch đích3
5Phạt góc4
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
57Trận đấu44
103Ghi được61
74Thủng lưới83
1.81Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn30
61Hiệp hai31