Teplice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Plzen

Teplice vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-2 Plzen tại Czech Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 3, Plzen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 22
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LLWWW Teplice
WLWDW Plzen
  1. 26' N. Mićević D. Halinský
  2. 41' Daniel Vašulín
  3. 42' 0-1 R. Durosinmi · P. Šulc
  4. 45' 0-2 R. Durosinmi · J. Panoš
  5. HT0-2
  6. 46' J. Harušt'ák A. Labík
  7. 46' D. Langhamer D. Trubač
  8. 59' M. Vydra R. Durosinmi
  9. 62' R. Šiler F. Horský
  10. 68' L. Kalvach J. Panoš
  11. 73' Michal Bilek
  12. 74' Václav Jemelka
  13. 75' L. Takács M. Bílek
  14. 90' M. Havel Merchas Doski
  15. 90' J. Kopic A. Memić
  16. FT0-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 6.6
  2. 3J. Švanda 6.3
  3. 17D. Halinský ▼ 26' 6.6
  4. 16D. Večerka 6.6
  5. 2A. Labík ▼ 46' 6.2
  6. 13R. Sedláček 6.6
  7. 23L. Mareček 7.2
  8. 14L. Krejčí 6.3
  9. 6M. Bílek ▼ 75' 6.3
  10. 10F. Horský ▼ 62' 7.3
  11. 20D. Trubač ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 18N. Mićević ▲ 26' 6.9
  2. 15J. Harušt'ák ▲ 46' 7.3
  3. 11D. Langhamer ▲ 46' 6.9
  4. 28R. Šiler ▲ 62' 6.3
  5. 22L. Takács ▲ 75' 6.6
  6. 1L. Němeček
  7. 5L. Havel
  8. 21J. Emmer
  9. 19R. Jukl
Plzen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 7.3
  2. 40S. Dweh 7.7
  3. 2L. Hejda 7.2
  4. 21V. Jemelka 7.2
  5. 99A. Memić ▼ 90' 7.0
  6. 20J. Panoš ▼ 68' 7.3
  7. 6L. Červ 7.2
  8. 14Merchas Doski ▼ 90' 7.3
  9. 31P. Šulc 7.5
  10. 17R. Durosinmi ⚽2 ▼ 59' 8.7
  11. 51D. Vašulín 6.7

Dự bị 11

  1. 11M. Vydra ▲ 59' 7.2
  2. 23L. Kalvach ▲ 68' 6.6
  3. 24M. Havel ▲ 90'
  4. 10J. Kopic ▲ 90'
  5. 5J. Paluska
  6. 32M. Valenta
  7. 30V. Baier
  8. 80P. Adu
  9. 12A. Sojka
  10. 13M. Tvrdoň
  11. 22Cadu

Thống kê

011
420
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm17
4Trúng đích5
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
1Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
344Chuyền bóng424
229Chuyền chính xác309
67%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu67
67Ghi được147
52Thủng lưới67
1.46Bàn thắng mỗi trận2.19
16Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn39
44Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu