Plzen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Teplice

Plzen vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-0 Teplice tại Czech Liga, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 4, hòa 5, Teplice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Trọng tài
M. Radina
Phong độ
WLWDW Plzen
LLWWW Teplice
  1. 39' Jan Fortelný
  2. 44' J. Beauguel11m 1-0
  3. 45'+8 Milan Havel
  4. HT1-0
  5. 46' R. Řezník J. Kopic
  6. 53' Mohamed Tijani
  7. 63' A. Hyčka V. Prošek
  8. 63' D. Ledecký L. Mareček
  9. 64' P. Šulc J. Sýkora
  10. 81' Jean-David Beauguel
  11. 82' L. Pernica J. Beauguel
  12. 84' J. Mareš F. Žák
  13. 84' D. Boljević J. Knapík
  14. 90'+4 Jindřich Staněk
  15. 90'+2 Jakub Mareš
  16. 90' M. Káčer P. Bucha
  17. 90' M. Trusa P. Šulc
  18. FT1-0

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bílek
  1. 36J. Staněk
  2. 2L. Hejda
  3. 35F. Kaša
  4. 24M. Havel
  5. 44L. Holík
  6. 10J. Kopic ▼ 46'
  7. 7J. Sýkora ▼ 64'
  8. 18J. Mosquera
  9. 23L. Kalvach
  10. 20P. Bucha ▼ 90'
  11. 9J. Beauguel ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 14R. Řezník ▲ 46'
  2. 31P. Šulc ▲ 64'
  3. 4L. Pernica ▲ 82'
  4. 66M. Káčer ▲ 90'
  5. 11M. Trusa ▲ 90'
  6. 16A. Hruška
  7. 25A. Čermák
Teplice Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 17T. Vondrášek
  3. 24M. Tijani
  4. 28J. Knapík ▼ 84'
  5. 23L. Mareček ▼ 63'
  6. 35V. Prošek ▼ 63'
  7. 27T. Kučera
  8. 20D. Trubač
  9. 34F. Žák ▼ 84'
  10. 25J. Fortelný
  11. 19R. Jukl

Dự bị 7

  1. 16A. Hyčka ▲ 63'
  2. 15D. Ledecký ▲ 63'
  3. 11J. Mareš ▲ 84'
  4. 3D. Boljević ▲ 84'
  5. 7P. Žitný
  6. 40Š. Chaloupek
  7. 72F. Mucha

Thống kê

127
530
4Dứt điểm10
3Trúng đích3
1Chệch đích7
7Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0

So sánh

53Trận đấu47
103Ghi được54
38Thủng lưới75
1.94Bàn thắng mỗi trận1.15
25Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn27
50Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu