Plzen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Teplice

Plzen vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 Teplice tại Czech Liga, 5 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 3, hòa 3, Teplice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 8
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Phong độ
WLWDW Plzen
LLWWW Teplice
  1. 43' Ondrej Kricfalusi
  2. 43' Ondrej Kricfalusi
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Tsykalo F. Horský
  5. 61' J. Panoš L. Červ
  6. 61' C. Souaré J. Kopic
  7. 63' T. Vachoušek A. Gning
  8. 67' S. Dweh · C. Souaré 1-0
  9. 68' Milan Havel
  10. 68' J. Harušt'ák A. Labík
  11. 79' A. Sojka D. Vašulín
  12. 82' M. Radosta J. Švanda
  13. 83' R. Sedláček M. Bílek
  14. 84' T. Slončík M. Vydra
  15. 90'+4 1-1 Y. Tsykalo · M. Radosta
  16. FT1-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 7.2
  2. 40S. Dweh 8.5
  3. 3S. Marković 6.9
  4. 24M. Havel 6.9
  5. 22Cadu 7.3
  6. 23L. Kalvach 7.3
  7. 6L. Červ ▼ 61' 6.9
  8. 10J. Kopic ▼ 61' 7.0
  9. 11M. Vydra ▼ 84' 7.2
  10. 31P. Šulc 7.0
  11. 51D. Vašulín ▼ 79' 7.3

Dự bị 11

  1. 20J. Panoš ▲ 61' 6.6
  2. 19C. Souaré ▲ 61' 7.3
  3. 12A. Sojka ▲ 79' 6.7
  4. 29T. Slončík ▲ 84' 6.2
  5. 2L. Hejda
  6. 30V. Baier
  7. 4C. Sène
  8. 33E. Jirka
  9. 9Ricardinho
  10. 18J. Mosquera
  11. 13M. Tvrdoň
Teplice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 7.5
  2. 27O. Kričfaluši 6.3
  3. 28J. Knapík 7.5
  4. 18N. Mićević 6.7
  5. 2A. Labík ▼ 68' 7.2
  6. 19R. Jukl 7.2
  7. 3J. Švanda ▼ 82' 6.3
  8. 6M. Bílek ▼ 83' 7.6
  9. 20D. Trubač 6.6
  10. 10F. Horský ▼ 46' 6.3
  11. 25A. Gning ▼ 63' 7.3

Dự bị 11

  1. 16Y. Tsykalo ▲ 46' 6.9
  2. 14T. Vachoušek ▲ 63' 6.3
  3. 15J. Harušt'ák ▲ 68' 6.6
  4. 35M. Radosta ▲ 82' 7.2
  5. 13R. Sedláček ▲ 83' 6.9
  6. 1L. Němeček
  7. 31M. Čechal
  8. 5L. Havel
  9. 21J. Emmer
  10. 4J. Hora
  11. 22L. Takács

Thống kê

0112
301
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm13
7Trúng đích5
4Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
604Chuyền bóng279
516Chuyền chính xác191
85%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

67Trận đấu46
147Ghi được67
67Thủng lưới52
2.19Bàn thắng mỗi trận1.46
26Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn21
74Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu