Teplice
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Plzen

Teplice vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-2 Plzen tại Czech Liga, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 5, Plzen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Trọng tài
J. Machálek
Phong độ
LLWWW Teplice
WLWDW Plzen
  1. 23' J. Urbanec · R. Jukl 1-0
  2. 32' Lukáš Hejda
  3. HT1-0
  4. 46' T. Chorý L. Holík
  5. 46' J. Mosquera V. Pilař
  6. 47' J. Urbanec 2-0
  7. 58' 2-1 J. Kliment · L. Kalvach
  8. 59' Soufiane Dramé
  9. 62' F. Žák J. Křišťan
  10. 69' Daniel Trubač
  11. 69' J. Knapík A. Gningue
  12. 71' 2-2 J. Mosquera
  13. 78' Jan Kliment
  14. 80' Cadu J. Kopic
  15. 80' R. Dedič J. Kliment
  16. 82' Tomas Grigar
  17. 87' L. Kodad D. Trubač
  18. 90'+7 Lukáš Hejda
  19. FT2-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 27T. Kučera
  3. 44S. Dramé
  4. 17T. Vondrášek
  5. 23L. Mareček
  6. 19R. Jukl
  7. 16A. Hyčka
  8. 20D. Trubač ▼ 87'
  9. 10J. Křišťan ▼ 62'
  10. 26J. Urbanec
  11. 25A. Gningue ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 11F. Žák ▲ 62'
  2. 28J. Knapík ▲ 69'
  3. 6L. Kodad ▲ 87'
  4. 18R. Čerepkai
  5. 21A. Čičovský
  6. 72F. Mucha
  7. 4Š. Chaloupek
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bílek
  1. 36J. Staněk
  2. 44L. Holík ▼ 46'
  3. 35F. Kaša
  4. 2L. Hejda
  5. 24M. Havel
  6. 20P. Bucha
  7. 23L. Kalvach
  8. 10J. Kopic ▼ 80'
  9. 7J. Sýkora
  10. 6V. Pilař ▼ 46'
  11. 9J. Kliment ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 15T. Chorý ▲ 46'
  2. 18J. Mosquera ▲ 46'
  3. 22Cadu ▲ 80'
  4. 33R. Dedič ▲ 80'
  5. 14R. Řezník
  6. 13M. Tvrdoň
  7. 11M. Trusa
  8. 26F. Čihák
  9. 4L. Pernica
  10. 99M. N'Diaye
  11. 5K. Qose

Thống kê

035
1121
7Dứt điểm13
4Trúng đích4
2Chệch đích5
1Bị chặn4
5Phạt góc11
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2

So sánh

44Trận đấu57
61Ghi được103
83Thủng lưới74
1.39Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn39
31Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu