Sigma Olomouc vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 4, hòa 4, FK Jablonec thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 11
- Phong độ
- WLWDW Sigma Olomouc
- LDLWL FK Jablonec
- 24' A. Dolznikov · M. Hadas 1-0
- 45' M. Mikulenka · M. Hadas 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ J. Suchan ▼ F. Novak
- 60' ▲ M. Polidar ▼ D. Puskac
- 66' Nemanja Tekijaški
- 72' ▲ S. Lavrincik ▼ F. Zorvan
- 72' ▲ L. Jawo ▼ M. Malensek
- 73' ▲ T. Kostadinov ▼ D. Tkac
- 73' ▲ J. Navratil ▼ A. Dolznikov
- 73' ▲ S. Langer ▼ R. Breite
- 82' ▲ F. Slavicek ▼ J. Sip
- 85' ▲ L. Penxa ▼ D. Soucek
- 88' ▲ M. Tijani ▼ M. Mikulenka
- FT2-0
Đội hình
- 91J. Koutny 7.2
- 22M. Hadas ⇢2 7.9
- 2A. Sylla 8.0
- 21J. Kral 7.9
- 13J. Slama 6.9
- 7R. Breite ▼ 73' 7.0
- 47M. Beran 7.2
- 77A. Dolznikov ⚽ ▼ 73' 7.2
- 24D. Tkac ▼ 73' 6.9
- 6J. Sip ▼ 82' 6.6
- 25M. Mikulenka ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 11
- 5T. Huk
- 10T. Kostadinov ▲ 73' 6.7
- 16F. Slavicek ▲ 82' 6.7
- 23A. Dumitrescu
- 26M. Tijani ▲ 88'
- 30J. Navratil ▲ 73' 6.9
- 33M. Maly
- 36V. Zahradnicek
- 37S. Langer ▲ 73' 6.3
- 39D. Janosek
- 98M. Hruska
- 1J. Hanus 6.0
- 14D. Soucek ▼ 85' 6.6
- 4N. Tekijaski 6.9
- 57F. Novak ▼ 60' 6.9
- 18M. Cedidla 7.2
- 8F. Zorvan ▼ 72' 6.2
- 13R. Sedlacek 6.9
- 7V. Chanturishvili 6.6
- 42M. Malensek ▼ 72' 6.5
- 19J. Chramosta 6.3
- 24D. Puskac ▼ 60' 6.2
Dự bị 9
- 99K. Mihelak
- 5D. Stepanek
- 9L. Penxa ▲ 85'
- 10J. Suchan ▲ 60' 6.9
- 17S. Lavrincik ▲ 72' 6.7
- 21M. Polidar ▲ 60' 6.2
- 44L. Jawo ▲ 72' 6.2
- 84R. Pantalon
- 90N. Innocenti
Thống kê
00⚑4
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị3
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
379Chuyền bóng463
289Chuyền chính xác382
76%Chính xác chuyền83%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu45
72Ghi được67
70Thủng lưới58
1.33Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai33