FK Jablonec vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 1-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 2, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- LWLDL FK Jablonec
- WWWLW Sigma Olomouc
- 5' D. Štěpánek 1-0
- 18' 1-1 L. Juliš · R. Breite
- 32' Miloš Kratochvíl
- HT1-1
- 46' ▲ M. Krulich ▼ M. Polidar
- 53' Juraj Chvátal
- 53' Jan Vodhanel
- 69' ▲ V. Jovović ▼ J. Chramosta
- 69' ▲ F. Souček ▼ D. Houska
- 71' Haiderson Hurtado
- 78' ▲ J. Fortelný ▼ J. Navrátil
- 78' ▲ J. Sláma ▼ J. Vodháněl
- 82' ▲ D. Pleštil ▼ A. Alégué
- 86' ▲ P. Zifčák ▼ L. Juliš
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Hanuš
- 4N. Tekijaški
- 22J. Martinec
- 2H. Hurtado
- 21M. Polidar ▼ 46'
- 5D. Štěpánek
- 8D. Houska ▼ 69'
- 17M. Kratochvíl
- 77V. Tchanturishvili
- 33A. Alégué ▼ 82'
- 19J. Chramosta ▼ 69'
Dự bị 8
- 37M. Krulich ▲ 46'
- 25V. Jovović ▲ 69'
- 6F. Souček ▲ 69'
- 24D. Pleštil ▲ 82'
- 28V. Fendrich
- 3T. Hübschman
- 95M. Černák
- 11M. Náprstek
- 1T. Digaňa
- 20J. Chvátal
- 38J. Pokorný
- 19L. Vraštil
- 15O. Zmrzlý
- 25D. Ventúra
- 7R. Breite
- 30J. Navrátil ▼ 78'
- 10F. Zorvan
- 77J. Vodháněl ▼ 78'
- 39L. Juliš ▼ 86'
Dự bị 10
- 40J. Fortelný ▲ 78'
- 13J. Sláma ▲ 78'
- 9P. Zifčák ▲ 86'
- 6J. Šíp
- 33M. Macík
- 22F. Matys
- 24V. Křišťál
- 17O. Dele
- 26M. Pospíšil
- 57F. Novák
Thống kê
02⚑1
⚑620
7Dứt điểm9
1Trúng đích3
5Chệch đích5
1Bị chặn1
1Phạt góc6
4Việt vị3
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu45
66Ghi được71
61Thủng lưới65
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai34