FK Jablonec
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc

FK Jablonec vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 2-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 2, hòa 3, Sigma Olomouc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Phong độ
LWLDL FK Jablonec
WWWLW Sigma Olomouc
  1. 9' 0-1 L. Lurvink · F. Krivak
  2. 15' Václav Sejk
  3. HT0-1
  4. 58' M. Cedidla · R. Sedlacek 1-1
  5. 60' D. Janosek F. Krivak
  6. 60' D. Tkac M. Soldo
  7. 65' J. Sip J. Spacil
  8. 67' J. Suchan · S. Nebyla 2-1
  9. 70' F. Zorvan J. Suchan
  10. 70' N. Okeke R. Sedlacek
  11. 70' F. Vecheta L. Jawo
  12. 72' Jiří Sláma
  13. 80' H. Ahl V. Chanturishvili
  14. 83' M. Mikulenka A. Ghali
  15. 84' F. Novak D. Pavlovic
  16. 84' J. Fiala M. Beran
  17. 88' Jáchym Šíp
  18. FT2-1

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lubos Kozel
  1. 99K. Mihelak 6.2
  2. 18M. Cedidla 7.6
  3. 4N. Tekijaski 7.2
  4. 15D. Pavlovic ▼ 84' 6.6
  5. 20J. Slama 6.6
  6. 25S. Nebyla 7.3
  7. 13R. Sedlacek ▼ 70' 7.5
  8. 7V. Chanturishvili ▼ 80' 6.7
  9. 10J. Suchan ▼ 70' 8.0
  10. 21M. Polidar 6.5
  11. 44L. Jawo ▼ 70' 6.5

Dự bị 11

  1. 1J. Hanus
  2. 19J. Chramosta
  3. 57F. Novak ▲ 84' 6.9
  4. 8F. Zorvan ▲ 70' 6.9
  5. 23E. Sobol
  6. 14D. Soucek
  7. 6N. Okeke ▲ 70' 6.6
  8. 27F. Vecheta ▲ 70' 6.7
  9. 16H. Ahl ▲ 80' 6.6
  10. 22R. Horak
  11. 42M. Malensek
Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavel Hapal
  1. 91J. Koutny 7.9
  2. 2A. Sylla 6.6
  3. 21J. Kral 7.0
  4. 3L. Lurvink 7.3
  5. 8J. Spacil ▼ 65' 6.9
  6. 88P. Barath 6.6
  7. 7M. Beran ▼ 84' 6.5
  8. 70A. Ghali ▼ 83' 6.3
  9. 23F. Krivak ▼ 60' 7.0
  10. 10V. Sejk 6.2
  11. 14M. Soldo ▼ 60' 6.2

Dự bị 10

  1. 98M. Hruska
  2. 39D. Janosek ▲ 60' 6.9
  3. 33M. Maly
  4. 20D. Grgic
  5. 18J. Fiala ▲ 84' 6.3
  6. 11H. Mikaelsson
  7. 26S. Noumbissie
  8. 6J. Sip ▲ 65' 6.3
  9. 24D. Tkac ▲ 60' 6.0
  10. 25M. Mikulenka ▲ 83' 6.7

Thống kê

0110
020
53%Kiểm soát bóng47%
19Dứt điểm5
7Trúng đích2
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
10Phạt góc0
3Việt vị0
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
402Chuyền bóng380
339Chuyền chính xác314
84%Chính xác chuyền83%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
7 21 - 5 +16 17
2
FC Slovan Liberec
7 10 - 4 +6 16
3
FK Mladá Boleslav
6 15 - 6 +9 14
4
Sigma Olomouc
7 13 - 8 +5 13
5
Teplice
7 15 - 13 +2 13
6
FC Zbrojovka Brno
7 10 - 9 +1 13
7
FK Jablonec
6 7 - 6 +1 10
8
FC Hradec Králové
6 6 - 6 0 10
9
Plzen
6 14 - 12 +2 9
10
AC Sparta Praha
7 13 - 12 +1 9
11
FC Baník Ostrava
6 4 - 10 -6 9
12
Bohemians 1905
6 6 - 9 -3 6
13
Artis
7 6 - 16 -10 4
14
Slovácko
7 5 - 12 -7 3
15
Pardubice
7 5 - 12 -7 2
16
Zlin
7 6 - 16 -10 0
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu9
19Ghi được17
14Thủng lưới9
1.19Bàn thắng mỗi trận1.89
8Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu