FK Jablonec vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 4-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 2, hòa 4, Sigma Olomouc thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- LWLDL FK Jablonec
- WWWLW Sigma Olomouc
- 9' M. Cedidla · J. Martinec 1-0
- 37' Matej Mikulenka
- 44' S. Nebyla 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Š. Langer ▼ R. Breite
- 46' ▲ O. Dele ▼ M. Mikulenka
- 52' M. Polidar · A. Alégué 3-0
- 61' ▲ A. Dolžnikov ▼ M. Hadaš
- 63' ▲ D. Hollý ▼ M. Beran
- 63' ▲ B. Kanakimana ▼ A. Alégué
- 63' ▲ J. Chramosta ▼ L. Jawo
- 66' Juraj Chvátal
- 73' ▲ A. Růsek ▼ J. Fiala
- 74' ▲ D. Puškáč ▼ V. Tchanturishvili
- 74' D. Puškáč · M. Polidar 4-0
- 79' ▲ S. Makanjuola ▼ S. Nebyla
- 80' ▲ J. Navrátil ▼ J. Šíp
- 88' Antonín Růsek
- 90'+2 Dominik Hollý
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Hanuš 7.5
- 7V. Tchanturishvili ▼ 74' 7.5
- 22J. Martinec ⇢ 8.2
- 4N. Tekijaški 7.3
- 18M. Cedidla ⚽ 8.0
- 6M. Beran ▼ 63' 7.2
- 25S. Nebyla ⚽ ▼ 79' 7.3
- 77A. Alégué ⇢ ▼ 63' 7.3
- 23P. Ševčík 7.2
- 21M. Polidar ⚽ ⇢ 9.0
- 44L. Jawo ▼ 63' 6.9
Dự bị 11
- 26D. Hollý ▲ 63' 6.5
- 20B. Kanakimana ▲ 63' 6.7
- 19J. Chramosta ▲ 63' 6.9
- 24D. Puškáč ⚽ ▲ 74' 7.0
- 39S. Makanjuola ▲ 79' 6.5
- 37M. Krulich
- 10J. Suchan
- 57F. Novák
- 5D. Štěpánek
- 14D. Souček
- 99K. Mihelak
- 29T. Stoppen 6.2
- 34M. Hadaš ▼ 61' 6.2
- 19L. Vraštil 6.2
- 4J. Elbel 5.9
- 16F. Slavíček 6.3
- 7R. Breite ▼ 46' 6.5
- 2A. Sylla 6.6
- 20J. Chvátal 6.2
- 18J. Fiala ▼ 73' 6.3
- 6J. Šíp ▼ 80' 5.9
- 25M. Mikulenka ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 37Š. Langer ▲ 46' 6.9
- 17O. Dele ▲ 46' 6.3
- 47A. Dolžnikov ▲ 61' 6.3
- 14A. Růsek ▲ 73' 6.2
- 30J. Navrátil ▲ 80' 6.7
- 39L. Juliš
- 12M. Emmanuel
- 13J. Sláma
- 28M. Leibl
- 32V. Kreida
- 91J. Koutný
Thống kê
01⚑6
⚑220
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm4
8Trúng đích1
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
533Chuyền bóng232
453Chuyền chính xác156
85%Chính xác chuyền67%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
99Ghi được75
55Thủng lưới63
1.94Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai40